Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol .
NOJA156M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.85
1,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol .
1,532 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
10 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3 uA
212 mA
1206
3216
1.8 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 330uF 20% 20% T ol.
NOJC337M002RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.94
340 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC337M002RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 330uF 20% 20% T ol.
340 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
330 uF
2.5 VDC
300 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
16.5 uA
663 mA
2312
6032
2.8 mm
6 mm
SMD/SMT
3.2 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.38
880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
880 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
6.8 uF
10 VDC
2.6 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.4 uA
186 mA
1206
3216
1.8 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol .
NOJB226M010RWB
KYOCERA AVX
1:
$1.70
1,388 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010RWB
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol .
1,388 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
700 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
382 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=80 0mOhm
NOSA106M006R0800
KYOCERA AVX
1:
$1.02
4,424 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006R0800
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=80 0mOhm
4,424 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
800 mOhms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
335 mA
1206
3216
1.6 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm
NOSB226M006R0600
KYOCERA AVX
1:
$1.58
2,175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB226M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm
2,175 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
600 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
2.6 uA
412 mA
1210
3528
1.9 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
NOJA106M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.74
9,683 Có hàng
10,000 Dự kiến 08/07/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
9,683 Có hàng
10,000 Dự kiến 08/07/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
202 mA
1206
3216
1.8 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20%
NOJB107M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.98
2,131 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20%
2,131 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
2,131 Có thể Giao hàng Ngay
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
60 uA
245 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJA106M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.59
236 Có hàng
30,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
236 Có hàng
30,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
236 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
14,000 Dự kiến 04/03/2027
16,000 Dự kiến 07/10/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
202 mA
1206
3216
1.8 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJA226M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.75
4,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
4,005 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.8 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
224 mA
1206
3216
1.8 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 4.7uF 20%
NOJA475M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.64
6,097 Có hàng
24,000 Dự kiến 19/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA475M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 4.7uF 20%
6,097 Có hàng
24,000 Dự kiến 19/01/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4.7 uF
10 VDC
3.1 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1 uA
170 mA
1206
3216
1.8 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJB106M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.84
108 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB106M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
108 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
215 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20%
NOJB107M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.89
2,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M004RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20%
2,133 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
4 VDC
1.4 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
8 uA
270 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJB226M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.82
5,313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
5,313 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.9 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
232 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
NOJB226M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.77
1,022 Có hàng
2,000 Dự kiến 25/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
1,022 Có hàng
2,000 Dự kiến 25/03/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
1.8 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
238 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20%
NOJB336M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.65
2,591 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20%
2,591 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4 uA
245 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
NOJB476M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.79
2,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB476M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
2,485 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
1.6 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
5.6 uA
252 mA
1210
3528
2.1 mm
3.5 mm
SMD/SMT
2.8 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol.
NOJC227M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.92
1,259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC227M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol.
1,259 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
220 uF
6.3 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
26.4 uA
574 mA
2312
6032
2.8 mm
6 mm
SMD/SMT
3.2 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20%
NOJC336M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.26
789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC336M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20%
789 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
33 uF
10 VDC
500 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
6.6 uA
514 mA
2312
6032
2.8 mm
6 mm
SMD/SMT
3.2 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
NOJC476M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.20
241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
241 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
500 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
5.7 uA
514 mA
2312
6032
2.8 mm
6 mm
SMD/SMT
3.2 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
NOJC476M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.36
21 Có hàng
3,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
21 Có hàng
3,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
500 Dự kiến 22/04/2027
1,000 Dự kiến 05/08/2027
2,000 Dự kiến 09/09/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
47 uF
10 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
9.4 uA
574 mA
2312
6032
2.8 mm
6 mm
SMD/SMT
3.2 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
NOJC476M010SWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.40
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
119 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
47 uF
10 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
9.4 uA
574 mA
2312
6032
2.8 mm
6 mm
SMD/SMT
3.2 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$2.38
111 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
111 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
111 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,000 Dự kiến 03/06/2027
1,000 Dự kiến 02/09/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
54 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
10 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
20 uA
671 mA
2917
7343
3.1 mm
7.3 mm
SMD/SMT
4.3 mm
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm
NOSA106M006R2000
KYOCERA AVX
1:
$0.73
1,565 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm
1,565 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
212 mA
1206
3216
1.6 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm
NOSA106M006R1000
KYOCERA AVX
1:
$0.72
97 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006R1000
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm
97 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
1 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
300 mA
1206
3216
1.6 mm
3.2 mm
SMD/SMT
1.6 mm
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel