Kết quả: 240
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz DM, RF Pad Ant, MMT 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, RF Pad Antenna, SMT 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee RR PRO DigiMesh, 2.4GHz, Micro, RF Pad Antenna, MMT, 1MB Flash / 96kb RAM 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 Ghz, Zigbee, Chip Antenna, MMT, 1MB Flash, 96kB RAM 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 Chip Ant, MMT 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO ZB SMT (ZigBee PRO Feature Set) U.Fl ant connector, 250000 bps, New FEM 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.7 V 3.6 V 115 mA 34 mA 63 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4 GHz 802.15.4 RF Transceiver Mod 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 4000 ft 250 kb/s - 104 dBm 3 V 3.6 V 140 mA 32 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB ZB 3.0, PCB Ant, SM 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 ,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, MMT 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, SMT 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH Wire Antenna 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz 802.15.4, PCB Antenna, SMT 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, SMT 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz DM, Chip Ant, MMT 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP,10Kbps U.FL, Pnt2Multipoint 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
M5Stack Zigbee Modules - 802.15.4 Ad hoc network communication module, adopts the CC2630F128 solution 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UNIT 2.4 GHz 1 km 250 kb/s - 98 dBm 3.3 V 3.3 V 200 mA 26 mA - 40 C + 85 C Zigbee
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header w/LBT (1 Pk) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB SMT Non-Program U.FL Ant 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP Aust WireAnt, 2Multipoint 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO 900HP (S3B) 905/920MHz RPSMA 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, TH, PCB antenna 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray