Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A PCB
P822601
KYOCERA AVX
1:
$2.66
10,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P822601
KYOCERA AVX
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A PCB
10,620 Có hàng
1
$2.66
10
$2.44
25
$2.36
100
$2.26
400
$1.98
800
Xem
250
$2.25
800
$1.87
2,400
$1.83
4,800
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
400
Các chi tiết
Antennas Balanced LTE/Cell Ex ternal 218mm RG178 C
1003657
KYOCERA AVX
1:
$12.42
806 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1003657
KYOCERA AVX
Antennas Balanced LTE/Cell Ex ternal 218mm RG178 C
806 Có hàng
1
$12.42
10
$10.34
25
$9.86
100
$7.29
200
Xem
200
$7.08
600
$6.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB
AP822601
KYOCERA AVX
1:
$3.65
851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-AP822601
KYOCERA AVX
Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB
851 Có hàng
1
$3.65
10
$2.97
25
$2.81
100
$2.62
400
$2.35
800
Xem
250
$2.43
800
$2.28
2,400
$2.18
4,800
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
400
Các chi tiết
Antennas ETHERTRONICS BUY/RESALE
1002292
KYOCERA AVX
1:
$8.83
1,251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002292
KYOCERA AVX
Antennas ETHERTRONICS BUY/RESALE
1,251 Có hàng
1
$8.83
10
$6.97
25
$6.59
100
$5.72
250
Xem
250
$5.42
500
$4.87
1,000
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Stamped Metal WiFi 6 E/7 & BT or CBRS/5G
1000146
KYOCERA AVX
1:
$1.21
3,477 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1000146
KYOCERA AVX
Antennas Stamped Metal WiFi 6 E/7 & BT or CBRS/5G
3,477 Có hàng
1
$1.21
10
$0.873
25
$0.797
100
$0.752
1,200
$0.624
2,400
Xem
250
$0.658
500
$0.631
2,400
$0.623
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,200
Các chi tiết
Antennas LTE/LPWA PCB SMA Con nector
1002089
KYOCERA AVX
1:
$8.88
999 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002089
KYOCERA AVX
Antennas LTE/LPWA PCB SMA Con nector
999 Có hàng
1
$8.88
10
$6.97
25
$6.47
100
$5.92
250
Xem
250
$5.66
540
$5.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Automotive Cellular PCB
AP522304
KYOCERA AVX
1:
$3.41
1,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-AP522304
KYOCERA AVX
Antennas Automotive Cellular PCB
1,115 Có hàng
1
$3.41
10
$2.95
25
$2.79
100
$2.57
1,120
$1.94
2,240
Xem
250
$2.43
500
$2.25
2,240
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,120
Các chi tiết
Antennas LTE/LPWA/cellular FP C 7.6mm Cable MHF Co
1002289
KYOCERA AVX
1:
$4.80
3,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002289
KYOCERA AVX
Antennas LTE/LPWA/cellular FP C 7.6mm Cable MHF Co
3,236 Có hàng
1
$4.80
10
$3.53
25
$3.34
100
$3.07
250
Xem
250
$2.91
500
$2.80
1,000
$2.73
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 1000 SERIES 24 INCH X 36 INCH
1002436
KYOCERA AVX
1:
$2.70
1,686 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002436
KYOCERA AVX
Antennas 1000 SERIES 24 INCH X 36 INCH
1,686 Có hàng
1
$2.70
10
$2.32
25
$2.18
100
$1.89
200
Xem
200
$1.81
600
$1.69
1,000
$1.55
2,600
$1.48
5,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A/RKE 315/433MHz/450
1004795
KYOCERA AVX
1:
$3.13
4,898 Dự kiến 23/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1004795
KYOCERA AVX
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A/RKE 315/433MHz/450
4,898 Dự kiến 23/09/2026
1
$3.13
10
$2.71
25
$2.56
100
$2.35
1,000
$1.93
2,000
Xem
250
$2.23
500
$2.09
2,000
$1.86
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Antennas Cellular PCB
P522304
KYOCERA AVX
1:
$3.17
4,455 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P522304
KYOCERA AVX
Antennas Cellular PCB
4,455 Có hàng
1
$3.17
10
$2.38
25
$2.18
100
$1.96
250
Xem
1,120
$1.69
250
$1.86
500
$1.81
1,120
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,120
Các chi tiết
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A PCB (mirror versio
P822602
KYOCERA AVX
1:
$3.62
6,580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P822602
KYOCERA AVX
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A PCB (mirror versio
6,580 Có hàng
1
$3.62
10
$3.13
25
$2.96
100
$2.64
400
$2.20
800
Xem
250
$2.37
800
$2.01
2,400
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
400
Các chi tiết
Antennas Cellular/LPWA Extern al Whip Hinged Black
X9000984-4GDSMB
KYOCERA AVX
1:
$4.51
825 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-X9000984-4GDSMB
KYOCERA AVX
Antennas Cellular/LPWA Extern al Whip Hinged Black
825 Có hàng
1
$4.51
10
$3.19
100
$2.88
200
$2.71
500
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Cellular/LPWA Extern al Whip Hinged White
X9000984-4GDSMW
KYOCERA AVX
1:
$6.09
675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-X9000984-4GDSMW
KYOCERA AVX
Antennas Cellular/LPWA Extern al Whip Hinged White
675 Có hàng
1
$6.09
10
$4.25
50
$4.02
100
$3.48
200
Xem
200
$3.30
500
$2.96
1,000
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antenna Development Tools Eval Board for LTE B and Switching
1004795-EC646-01
KYOCERA AVX
1:
$37.24
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1004795-EC646-01
KYOCERA AVX
Antenna Development Tools Eval Board for LTE B and Switching
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A 433MHz or 450MHz o
1004796
KYOCERA AVX
1:
$3.13
333 Có hàng
5,000 Dự kiến 13/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1004796
KYOCERA AVX
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A 433MHz or 450MHz o
333 Có hàng
5,000 Dự kiến 13/10/2026
1
$3.13
10
$2.71
25
$2.56
100
$2.34
1,000
$1.75
2,000
Xem
250
$2.22
500
$2.04
2,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Antennas LTE/cellular Externa l Blade Black SMA Co
1004112-C003
KYOCERA AVX
1:
$14.57
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1004112-C003
KYOCERA AVX
Antennas LTE/cellular Externa l Blade Black SMA Co
70 Có hàng
1
$14.57
10
$12.86
120
$9.92
270
$9.57
510
$9.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas PCB IOT 35x9
LSP69001299TR
KYOCERA AVX
1:
$3.17
158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LSP69001299TR
KYOCERA AVX
Antennas PCB IOT 35x9
158 Có hàng
1
$3.17
10
$2.38
25
$2.18
100
$1.96
250
Xem
1,120
$1.69
250
$1.86
500
$1.81
1,120
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,120
Các chi tiết
Antennas LTE/cellular Externa l Blade White SMA Co
1004112-A001
KYOCERA AVX
1,080:
$9.49
4,020 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1004112-A001
KYOCERA AVX
Antennas LTE/cellular Externa l Blade White SMA Co
Nhận xét sản phẩm
4,020 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1,080
Nhiều: 30
Các chi tiết
Antennas LTE/cellular Externa l Blade Black TNC Co
1004112-B002
KYOCERA AVX
1,080:
$11.21
2,460 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1004112-B002
KYOCERA AVX
Antennas LTE/cellular Externa l Blade Black TNC Co
Nhận xét sản phẩm
2,460 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1,080
Nhiều: 30
Các chi tiết
Antennas Cellular/LPWA PCB (m irror version)
9000154
KYOCERA AVX
5,600:
$1.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-9000154
KYOCERA AVX
Antennas Cellular/LPWA PCB (m irror version)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,600
Nhiều: 1,120
Rulo cuốn :
1,120
Các chi tiết
Antennas Assembly Penta 18
P522310
KYOCERA AVX
4,000:
$3.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P522310
KYOCERA AVX
Antennas Assembly Penta 18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết