Kết quả: 5
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Thời gian tăng Tỷ số truyền dòng Thời gian giảm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại đầu ra Số lượng kênh Điện áp cách ly Dòng đầu ra liên tục tối đa If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Vr - Điện áp ngược Pd - Tiêu tán nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Toshiba Logic Output Optocouplers IC Coupler Automotive; AEC-Q101
2,993Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.13
$3.05
$2.41
$2.12
$2.03
Cuộn
$1.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
90 ns 30 ns SMD/SMT SOIC-6 Open Collector 1 Channel 3750 Vrms 25 mA 10 mA 1.65 V 5 V 50 mW - 40 C + 125 C AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Logic Output Optocouplers IC Coupler Automotive; AEC-Q101
1,801Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.26
$3.15
$2.49
$2.20
Xem
Cuộn
$1.97
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2 ns 2 ns SMD/SMT SOIC-6 Totem Pole 1 Channel 3750 Vrms 10 mA 10 mA 1.57 V 5 V 50 mW - 40 C + 125 C AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Logic Output Optocouplers IC Coupler Automotive; AEC-Q101
4,279Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.87
$2.85
$2.24
$1.97
Cuộn
$1.80
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
300 % SMD/SMT SOIC-6 Open Collector 1 Channel 3750 Vrms 25 mA 7 mA 1.6 V 5 V 50 mW - 40 C + 125 C AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Logic Output Optocouplers IC Coupler Automotive; AEC-Q101
861Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.87
$2.85
$2.24
$1.97
Cuộn
$1.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT SOIC-6 Open Collector 1 Channel 3750 Vrms 15 mA 10 mA 1.56 V 5 V 50 mW - 40 C + 125 C AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Logic Output Optocouplers IC Coupler Automotive; AEC-Q101
916Có hàng
3,000Dự kiến 16/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$4.00
$2.95
$2.32
$2.05
Cuộn
$1.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
11 ns 13 ns SMD/SMT SOIC-6 Totem Pole, Buffer 1 Channel 3750 Vrms 10 mA 2 mA 1.55 V 5 V 20 mW - 40 C + 105 C AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel