Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDRQ
DP83TC811SWRNDTQ1
Texas Instruments
1:
$11.39
348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811SWRNDTQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDRQ
348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.39
10
$8.92
25
$8.30
100
$7.62
250
$6.75
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII, SGMII
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC811S
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.69
5,579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
5,579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.66
250
$1.65
500
$1.55
1,000
$1.44
5,000
Xem
5,000
$1.42
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
VSC8244XHG
Microchip Technology
1:
$35.13
172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8244XHG
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
172 Có hàng
1
$35.13
25
$29.25
84
$28.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-260
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
JTAG, RGMII, RTBI, SMI
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8244
Tray
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8491YJU-17
Microchip Technology
1:
$52.17
222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8491YJU-17
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
222 Có hàng
1
$52.17
25
$43.47
100
$42.02
252
$42.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, MDIO/SPI, RXAUI/XAUI
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
VSC8491
Tray
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
VSC8502XML
Microchip Technology
1:
$6.71
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8502XML
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
296 Có hàng
1
$6.71
25
$6.07
100
$6.04
250
$6.03
1,064
Xem
1,064
$5.89
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-135
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII/GMII
3.3 V
0 C
+ 125 C
VSC8502
Tray
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
VSC8552XKS-02
Microchip Technology
1:
$17.74
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8552XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
159 Có hàng
1
$17.74
10
$17.64
25
$14.81
90
$14.52
540
Xem
540
$14.38
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, RGMII, SGMII
1 V
1 V
0 C
+ 125 C
VSC8552
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8001LI
Microchip Technology
1:
$5.96
2,448 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8001LI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
2,448 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8001
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041TLI
Microchip Technology
1:
$3.87
434 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041TLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
434 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.87
10
$3.86
25
$3.48
100
$3.38
250
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8489YJU-16
Microchip Technology
1:
$43.85
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-16
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
125 Có hàng
1
$43.85
10
$43.84
25
$43.83
100
$43.82
252
Xem
252
$41.12
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, MDIO/SPI, RXAUI/XAUI
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8489
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI
Microchip Technology
1:
$2.44
4,380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
4,380 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
25
$2.05
100
$1.98
490
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MRII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8061
Tray
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN
Microchip Technology
1:
$1.97
4,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,442 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
25
$1.67
100
$1.62
490
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8741A
Tray
Ethernet ICs Dual/Single Port Automotive Ethernet 100BASE-T1 PHY Transceiver
TJA1102AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$7.20
1,234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1102AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Dual/Single Port Automotive Ethernet 100BASE-T1 PHY Transceiver
1,234 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.20
10
$5.69
25
$5.13
100
$4.68
250
Xem
2,000
$4.20
250
$4.45
500
$4.42
1,000
$4.37
2,000
$4.20
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-56
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
2 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1102A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
5,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
5,719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
25
$2.45
100
$2.22
500
$2.09
1,000
$2.00
5,000
$1.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8041
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
1,307 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
1,307 Có hàng
1
$1.55
25
$1.53
100
$1.39
250
$1.36
500
$1.35
1,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
VSC8224XHG
Microchip Technology
1:
$34.00
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8224XHG
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
110 Có hàng
1
$34.00
25
$28.34
252
$27.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-260
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T, 1GBASE-X
4 Transceiver
1.25 Gb/s
JTAG, SerDes, RGMII, RTBI
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8224
Tray
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
VSC8575XKS-14
Microchip Technology
1:
$107.16
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8575XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
32 Có hàng
1
$107.16
10
$107.13
25
$89.32
90
$86.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, RGMII, SGMII
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8575
Tray
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
1:
$2.08
3,377 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
3,377 Có hàng
1
$2.08
25
$1.77
100
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com
VSC8531XMW-01
Microchip Technology
1:
$2.81
1,155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8531XMW-01
Microchip Technology
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com
1,155 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, RMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 125 C
VSC8531
Tray
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
VSC8552XKS-05
Microchip Technology
1:
$22.55
253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8552XKS-05
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
253 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, RGMII, SGMII
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8552
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI
Microchip Technology
1:
$4.28
3,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
3,122 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
3,022 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
3,022 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.64
100
$1.51
250
$1.45
490
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.2 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841/Q2A
Microchip Technology
1:
$5.22
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
232 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VQFN-64
Ethernet Transceivers
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
Tray
Ethernet ICs Fibre Channel transceiver
TM1062DUB2
iNRCORE
1:
$333.11
21 Có hàng
25 Dự kiến 24/05/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM1062DUB2
iNRCORE
Ethernet ICs Fibre Channel transceiver
21 Có hàng
25 Dự kiến 24/05/2027
1
$333.11
10
$287.23
25
$235.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
DIP-28
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
1.0625 Gb/s
3.13 V
3.47 V
- 55 C
+ 125 C
Copperhead
Tube
Ethernet ICs E1543- quad-port EEE GE PHY with SGMII in 128 QFP
+1 hình ảnh
88E1543-A1-LKJ2C000
Marvell
1:
$29.46
553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1543A1LKJ2C00
Marvell
Ethernet ICs E1543- quad-port EEE GE PHY with SGMII in 128 QFP
553 Có hàng
1
$29.46
10
$23.20
25
$20.36
72
$19.68
288
Xem
288
$19.13
504
$18.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E154x
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
VSC8662XIC-03
Microchip Technology
1:
$25.23
399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8662XIC-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
399 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, JTAG, MIIM, SGMII
1.2 V, 3.3 V
1.2 V, 3.3 V
- 40 C
+ 100 C
VSC8662
Tray