Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
NOJC476M010SWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.97
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC476M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20%
119 Có hàng
1
$0.97
10
$0.481
100
$0.439
500
$0.409
3,000
$0.384
6,000
Xem
1,000
$0.393
6,000
$0.375
9,000
$0.347
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
47 uF
10 VDC
400 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
9.4 uA
574 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 400mOhms 20%
NOJD107M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.25
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD107M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 400mOhms 20%
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.25
10
$0.64
100
$0.587
500
$0.496
1,000
$0.454
2,500
Xem
2,500
$0.429
5,000
$0.421
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
12 uA
671 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.64
841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJD107M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 100uF 2917 ESR=4 00mOhms 20%
841 Có hàng
1
$1.64
10
$0.972
100
$0.838
500
$0.732
1,000
$0.662
2,500
Xem
2,500
$0.63
5,000
$0.618
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
100 uF
10 VDC
400 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
20 uA
671 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm
NOSA106M006R2000
KYOCERA AVX
1:
$0.56
2,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=20 00mOhm
2,295 Có hàng
1
$0.56
10
$0.258
100
$0.232
500
$0.19
2,000
$0.187
4,000
Xem
1,000
$0.188
4,000
$0.173
10,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
212 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm
NOSA106M006R1000
KYOCERA AVX
1:
$0.71
162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M006R1000
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=1000mOhm
162 Có hàng
1
$0.71
10
$0.485
100
$0.331
500
$0.27
2,000
$0.227
4,000
Xem
1,000
$0.25
4,000
$0.212
10,000
$0.195
24,000
$0.185
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
1 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.2 uA
300 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm
NOSB336M006R0600
KYOCERA AVX
1:
$0.87
2,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB336M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm
2,742 Có hàng
1
$0.87
10
$0.588
100
$0.423
500
$0.349
2,000
$0.296
4,000
Xem
1,000
$0.324
4,000
$0.277
10,000
$0.257
24,000
$0.247
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
600 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
4 uA
412 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm
NOSB476M006R0500
KYOCERA AVX
1:
$0.85
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB476M006R0500
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm
147 Có hàng
1
$0.85
10
$0.575
100
$0.392
500
$0.32
2,000
$0.269
4,000
Xem
1,000
$0.296
4,000
$0.251
10,000
$0.232
24,000
$0.219
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
500 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
5.6 uA
452 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=7 0mOhm
NOSD157M006R0070
KYOCERA AVX
1:
$3.42
335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSD157M006R0070
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=7 0mOhm
335 Có hàng
1
$3.42
10
$2.54
50
$2.19
100
$1.93
500
$1.69
1,000
Xem
1,000
$1.50
2,000
$1.45
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
150 uF
6.3 VDC
70 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
18 uA
1.604 A
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
NOJC226M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.29
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC226M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
16 Có hàng
1
$1.29
10
$0.877
100
$0.638
500
$0.529
1,000
$0.492
2,500
Xem
2,500
$0.451
5,000
$0.424
10,000
$0.394
25,000
$0.382
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
500 mOhms
2312 (6032 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
514 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm
NOSA106M008R2200V
KYOCERA AVX
1:
$1.18
1,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSA106M8R2200V
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 8V 10uF 20% 2200mOhm
1,990 Có hàng
1
$1.18
10
$0.803
100
$0.585
500
$0.485
2,000
$0.412
4,000
Xem
1,000
$0.451
4,000
$0.405
24,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
8 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
1.6 uA
202 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJA106M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.44
12,646 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
12,646 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
646 Dự kiến 30/07/2026
2,000 Dự kiến 27/08/2026
4,000 Dự kiến 03/09/2026
6,000 Dự kiến 17/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
17 Tuần
1
$0.44
10
$0.216
100
$0.194
500
$0.155
2,000
$0.133
4,000
Xem
1,000
$0.144
4,000
$0.121
10,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 4.7uF 20%
NOJA475M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.65
5,972 Dự kiến 17/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA475M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 4.7uF 20%
5,972 Dự kiến 17/09/2026
1
$0.65
10
$0.432
100
$0.269
500
$0.217
2,000
$0.184
4,000
Xem
1,000
$0.199
4,000
$0.164
10,000
$0.156
24,000
$0.151
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4.7 uF
6.3 VDC
3.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.1 uA
168 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR=100mOhms 20%
NOSD107M006S0100
KYOCERA AVX
5,000:
$0.405
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSD107M006S0100
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR=100mOhms 20%
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
5,000
$0.405
25,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
100 mOhms
2917 (7343 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
12 uA
1.342 A
NOS
Reel
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
NOJA476M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA476M004RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.94
10
$0.628
100
$0.453
500
$0.373
2,000
$0.316
4,000
Xem
1,000
$0.346
4,000
$0.296
10,000
$0.275
24,000
$0.264
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
4 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3.8 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
NOJA106M006RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.35
10
$0.26
100
$0.195
500
$0.175
2,000
$0.105
10,000
Xem
1,000
$0.168
10,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
NOJA106M006SWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.274
100
$0.171
500
$0.138
1,000
Xem
8,000
$0.093
1,000
$0.127
2,500
$0.117
5,000
$0.094
8,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
202 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
NOJA106M006SWJV
KYOCERA AVX
8,000:
$0.259
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M006SWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% 1206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
8,000
$0.259
24,000
$0.249
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
6.3 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 1206
NOJA106M010RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 1206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.42
10
$0.312
100
$0.231
500
$0.205
2,000
$0.185
4,000
Xem
1,000
$0.197
4,000
$0.171
10,000
$0.15
24,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJA106M010SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.248
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA106M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
8,000
$0.248
24,000
$0.242
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
202 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
NOJA156M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.67
10
$0.453
100
$0.309
500
$0.252
2,000
$0.212
4,000
Xem
1,000
$0.233
4,000
$0.198
10,000
$0.183
24,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
4 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
212 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
NOJA156M004SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.183
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M004SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 15uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
8,000
$0.183
24,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
15 uF
4 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.2 uA
212 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20% 20% To l.
NOJA156M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20% 20% To l.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.66
10
$0.444
100
$0.276
500
$0.223
2,000
$0.189
4,000
Xem
1,000
$0.205
4,000
$0.168
10,000
$0.16
24,000
$0.155
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
212 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 22uF 20%
NOJA226M002RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M002
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 22uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$1.07
10
$0.731
100
$0.532
500
$0.441
2,000
$0.376
4,000
Xem
1,000
$0.41
4,000
$0.353
10,000
$0.328
24,000
$0.318
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
2.5 VDC
1.9 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.1 uA
218 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20%
NOJA226M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.66
Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20%
Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
1
$0.66
10
$0.512
100
$0.415
500
$0.377
1,000
$0.299
2,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
4 VDC
1.9 Ohms
1206 (3216 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
218 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors OXICAP
NOJA226M006RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA226M006RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors OXICAP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
1
$0.54
10
$0.393
100
$0.287
500
$0.252
2,000
$0.164
10,000
Xem
1,000
$0.241
10,000
$0.163
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1206 (3216 metric)
20 %
NOJ
Reel, Cut Tape