OxiCap® NbO Capacitors

KYOCERA AVX OxiCap® NbO Capacitors are solid electrolyte capacitors uniquely developed with niobium oxide-based technology. With higher ignition energy and a lower burning rate than pure metal materials, OxiCap capacitors will not burn up to the category voltage. Typically, overloads such as voltage spikes or high current surges result in increased leakage current and reduced capacitance. If subjected to these overloads, OxiCap capacitors will continue to function at full capacitance. The KYOCERA AVX OxiCap family includes three series: NOJ, in both standard and low profile; low ESR NOS; and OxiCap super-low ESR multianode NOM.

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp ESR Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Dòng rò Dòng gợn sóng Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Chiều cao Chiều dài Kiểu chấm dứt Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=300mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.702
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
47 uF 6.3 VDC 300 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 5.7 uA 663 mA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 68uF 20% ESR=20 0mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.952
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 500
: 500
68 uF 6.3 VDC 200 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 8.2 uA 812 mA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 68uF 20% ESR=75mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.34
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
68 uF 6.3 VDC 75 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 8.2 uA 1.327 A 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 68uF 20% ESR=20 0mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.00
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
68 uF 6.3 VDC 200 mOhms 2312 (6032 metric) 20 % - 55 C + 125 C 8.2 uA 812 mA 2312 6032 2.6 mm 6 mm SMD/SMT 3.2 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR= 80mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.22
$0.894
Cuộn
$0.70
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 uF 6.3 VDC 80 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 1.5 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR=100mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.405
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500
: 2,500
100 uF 6.3 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=1 00mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.56
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
150 uF 6.3 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 18 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 220uF 20% ESR=100mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.50
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
220 uF 4 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 17.6 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 220uF 20% ESR=60m Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.829
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
220 uF 4 VDC 60 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 17.6 uA 1.732 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% ESR=100mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.39
$1.19
$1.16
Cuộn
$1.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
220 uF 6.3 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 26.4 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% ESR=60mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.63
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
220 uF 6.3 VDC 60 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 26.4 uA 1.732 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 330uF 20% ESR=100mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.839
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
330 uF 2.5 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 16.5 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 470uF 20% ESR=100mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.76
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
470 uF 2.5 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 23.5 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 470uF 20% ESR=55mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.804
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
470 uF 2.5 VDC 55 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 23.5 uA 1.809 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 470uF 20% ESR=100mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.93
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 500
: 500
470 uF 4 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 37.6 uA 1.342 A 2917 7343 2.9 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2917 ESR=100mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.73
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
100 uF 6.3 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 12 uA 1.225 A 2917 7343 2 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20% ESR=100mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.70
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
150 uF 6.3 VDC 100 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 125 C 18 uA 1.225 A 2917 7343 2 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOS Reel
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2917 ESR=150mOhms 20% Không Lưu kho
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.27
$1.16
Cuộn
$1.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 uF 10 VDC 150 mOhms 2917 (7343 metric) 20 % - 55 C + 105 C 20 uA 1.095 A 2917 7343 3.1 mm 7.3 mm SMD/SMT 4.3 mm NOJ Reel, Cut Tape, MouseReel