Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 8-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, AIOP
LS2088ASN7QQB
NXP Semiconductors
21:
$466.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
771-LS2088ASN7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 8-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, AIOP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
Các chi tiết
DRAM ECC LPDDR4, 4Gb, 1.1V, 128Mx32, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-200
IME4G32L4HABG-062I
Intelligent Memory
1:
$84.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
822-IME4G32L4HABG62I
Intelligent Memory
DRAM ECC LPDDR4, 4Gb, 1.1V, 128Mx32, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
1
$84.80
10
$78.32
25
$75.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DRAM ECC LPDDR4, 8Gb, 1.1V, 256Mx32, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-200
IME8G32L4HADG-062I
Intelligent Memory
1:
$88.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
822-IME8G32L4HADG62I
Intelligent Memory
DRAM ECC LPDDR4, 8Gb, 1.1V, 256Mx32, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
LS1023ASE7QQB
NXP Semiconductors
60:
$84.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1023ASE7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
LS1023ASN7QQB
NXP Semiconductors
60:
$83.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1023ASN7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
LS1023AXE7QQB
NXP Semiconductors
60:
$95.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1023AXE7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled
LS1026ASE8Q1A
NXP Semiconductors
60:
$107.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1026ASE8Q1A
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled
LS1026ASN8Q1A
NXP Semiconductors
60:
$105.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1026ASN8Q1A
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security enabled
LS1026AXE8Q1A
NXP Semiconductors
1:
$146.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1026AXE8Q1A
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security enabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security disabled
LS1026AXN8Q1A
NXP Semiconductors
60:
$118.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1026AXN8Q1A
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Dual-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security disabled
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
LS1043ASE7QQB
NXP Semiconductors
1:
$118.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1043ASE7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
LS1043ASN7QQB
NXP Semiconductors
60:
$89.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1043ASN7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, 21x21 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
LS1043AXE7QQB
NXP Semiconductors
1:
$136.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-LS1043AXE7QQB
NXP Semiconductors
Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, -40 to 105C, Security enabled, 21x21 pkg
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
CPU - Central Processing Units Intel Atom Processor C5310 (9M Cache, 1.6GHz) FC-BGA16B, Tray
Intel NN8071904626417SRL3Z
NN8071904626417SRL3Z
Intel
1:
$390.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-71904626417SRL3Z
Intel
CPU - Central Processing Units Intel Atom Processor C5310 (9M Cache, 1.6GHz) FC-BGA16B, Tray
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16128A-062TBLA1-TR
ISSI
2,500:
$19.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128A062TBLA1T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16128A-062TBLA2-TR
ISSI
2,500:
$20.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128A062TBLA2T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
IS46LQ16128AL-062TBLA1
ISSI
136:
$19.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128AL062TBLA1
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16128AL-062TBLA1-TR
ISSI
2,500:
$19.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128AL062TBLA1T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
IS46LQ16128AL-062TBLA2
ISSI
136:
$20.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128AL062TBLA2
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16128AL-062TBLA2-TR
ISSI
2,500:
$20.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128AL062TBLA2T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS43LQ16128AL-062TBLI-TR
ISSI
2,500:
$18.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16128AL062TBLIT
ISSI
DRAM 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16256A-062TBLA1-TR
ISSI
2,500:
$32.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16256A062TBLA1T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16256A-062TBLA2-TR
ISSI
2,500:
$35.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16256A062TBLA2T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
IS46LQ16256AL-062TBLA1
ISSI
136:
$33.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16256AL062TBLA1
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136
Các chi tiết
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
IS46LQ16256AL-062TBLA1-TR
ISSI
2,500:
$32.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
870-16256AL062TBLA1T
ISSI
DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết