Power Switch ICs - Power Distribution 200 mA High-Side Switch a. Level Shift for 4 to 36 V
iC-DP SOT23-6L
iC-Haus
1:
$1.72
365 Có hàng
300 Dự kiến 27/08/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
22-IC-DPSOT23-6L
Sản phẩm Mới
iC-Haus
Power Switch ICs - Power Distribution 200 mA High-Side Switch a. Level Shift for 4 to 36 V
365 Có hàng
300 Dự kiến 27/08/2026
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.17
100
$0.993
300
Xem
300
$0.959
500
$0.922
1,000
$0.917
2,500
$0.861
5,000
$0.842
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NTC Thermistors Assembly Probe EP1 Type R100=3.3kOhms 5% Temp. Range -30 to 120
PT3M-51F-EP1
Shibaura Electronics
1:
$6.06
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
603-PT3M-51F-EP1
Sản phẩm Mới
Shibaura Electronics
NTC Thermistors Assembly Probe EP1 Type R100=3.3kOhms 5% Temp. Range -30 to 120
100 Có hàng
1
$6.06
5
$5.52
10
$4.69
20
$4.49
50
Xem
50
$4.29
100
$4.11
500
$3.76
1,000
$3.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NTC Thermistors Assembly Probe EP1 Type R0=30kOhms 3% Temp. Range -30 to 120
PB2EP-43-EP1
Shibaura Electronics
1:
$6.06
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
603-PB2EP-43-EP1
Sản phẩm Mới
Shibaura Electronics
NTC Thermistors Assembly Probe EP1 Type R0=30kOhms 3% Temp. Range -30 to 120
100 Có hàng
1
$6.06
5
$5.52
10
$4.69
20
$4.49
50
Xem
50
$4.29
100
$4.11
500
$3.76
1,000
$3.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Planar Resistors - Chassis Mount 2K OHM 5% 300PPM 300W
LPS0300H2001JB
Vishay
1:
$102.12
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
72-LPS0300H2001JB
Vishay
Planar Resistors - Chassis Mount 2K OHM 5% 300PPM 300W
254 Có hàng
1
$102.12
10
$77.93
30
$71.25
60
$70.00
105
Xem
105
$67.78
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
UV LEDs UV/NUV 405nm - 410nm LUXEON UV U Line
LHUV-0405-A065
Lumileds
1:
$10.71
4,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
997-LHUV0405A065
Lumileds
UV LEDs UV/NUV 405nm - 410nm LUXEON UV U Line
4,122 Có hàng
1
$10.71
10
$7.77
100
$6.42
500
$5.81
1,000
$5.62
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Single Color LEDs LUXEON Rebel Color, Amber 585nm - 595nm
LXM5-PL01
Lumileds
1:
$5.70
5,795 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
997-LXM5-PL01
Lumileds
Single Color LEDs LUXEON Rebel Color, Amber 585nm - 595nm
5,795 Có hàng
1
$5.70
10
$4.26
100
$3.41
500
$3.03
1,000
$2.77
2,000
Xem
2,000
$2.73
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Pressure Sensors - Industrial MIPAG1XX050BSCHX
MIPAG1XX050BSCHX
Honeywell
1:
$110.00
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
785-MIPAG1XX050BSCHX
Honeywell
Pressure Sensors - Industrial MIPAG1XX050BSCHX
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors 1,5MM BU-STE,BL 7P
1-967650-1
TE Connectivity / AMP
1:
$3.81
1,224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-967650-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 1,5MM BU-STE,BL 7P
1,224 Có hàng
1
$3.81
10
$3.46
25
$3.28
100
$3.05
250
Xem
250
$2.67
500
$2.59
1,000
$2.22
2,500
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MegaFit Female Crimp 1416AWG Reel of 425
172063-1311
Molex
4,250:
$1.25
12,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-172063-1311
Molex
Headers & Wire Housings MegaFit Female Crimp 1416AWG Reel of 425
12,750 Có hàng
Bao bì thay thế
4,250
$1.25
8,500
$1.18
12,750
$1.18
Mua
Tối thiểu: 4,250
Nhiều: 4,250
Rulo cuốn :
12,750
Các chi tiết
LVDS Interface IC MLVDS Xcvr,FD,200M Type 1 Rx,EnhancedESD
ADN4693E-1BCPZ
Analog Devices
1:
$3.83
7,269 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADN4693E-1BCPZ
Analog Devices
LVDS Interface IC MLVDS Xcvr,FD,200M Type 1 Rx,EnhancedESD
7,269 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.83
10
$2.89
25
$2.65
100
$2.39
250
Xem
250
$2.20
490
$2.13
980
$2.10
2,940
$2.06
5,390
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Common Mode Chokes / Filters 1000V 0.64mH 35A 4-Phs AsyDCR=1.420 mohm
SCR39XV-350-Z1R9B007JH
KEMET
1:
$21.51
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-SCR39XV35Z1R9B7JH
KEMET
Common Mode Chokes / Filters 1000V 0.64mH 35A 4-Phs AsyDCR=1.420 mohm
89 Có hàng
1
$21.51
12
$17.82
24
$16.80
60
$15.84
108
Xem
108
$15.04
2,508
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MQS REC CONT
5-963715-5
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.137
190,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-963715-5
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors MQS REC CONT
190,000 Có hàng
Bao bì thay thế
10,000
$0.137
30,000
$0.13
50,000
$0.122
100,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Automotive Connectors COVER F.21P REC-HSG
360°
+6 hình ảnh
9-1394050-1
TE Connectivity / Raychem
1:
$2.26
18,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1394050-1
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors COVER F.21P REC-HSG
18,172 Có hàng
1
$2.26
10
$1.50
25
$1.41
100
$1.36
250
Xem
250
$1.30
500
$1.24
1,000
$1.19
2,600
$1.16
5,200
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 34CKT SHRD HDR
70246-3401
Molex
1:
$3.66
27,757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-70246-3401
Molex
Headers & Wire Housings 34CKT SHRD HDR
27,757 Có hàng
1
$3.66
10
$3.29
25
$3.21
100
$2.91
250
Xem
250
$2.75
480
$2.58
960
$2.37
2,880
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CGrid Hdr W/Pg/Slt Pg/Slt .13AuLF 10Ckt
87834-1019
Molex
1:
$1.38
23,563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87834-1019
Molex
Headers & Wire Housings CGrid Hdr W/Pg/Slt Pg/Slt .13AuLF 10Ckt
23,563 Có hàng
1
$1.38
10
$1.17
25
$0.959
120
$0.90
240
Xem
240
$0.86
600
$0.84
1,080
$0.82
2,520
$0.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors MQS BU-KONTAKT0 63
969084-1
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.117
580,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-969084-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors MQS BU-KONTAKT0 63
580,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Board Mount Temperature Sensors DTS with 10-bit, 8-channel ADC I.C.
ADT7411ARQZ-REEL
Analog Devices
1:
$7.65
3,097 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADT7411ARQZ-R
Analog Devices
Board Mount Temperature Sensors DTS with 10-bit, 8-channel ADC I.C.
3,097 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.65
5
$6.90
10
$6.62
25
$6.29
50
Xem
2,500
$4.96
50
$6.06
100
$5.81
500
$5.32
1,000
$5.17
2,500
$4.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.54MM SHRD HDR 16CT
70246-1604
Molex
1:
$2.70
24,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-70246-1604
Molex
Headers & Wire Housings 2.54MM SHRD HDR 16CT
24,721 Có hàng
1
$2.70
10
$2.41
25
$2.17
88
$2.02
264
Xem
264
$1.87
528
$1.78
1,056
$1.64
2,552
$1.60
5,016
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors 62P Mixd Rec Housing smooth exit, Code B
2-2293551-1
TE Connectivity / Raychem
1:
$12.61
1,933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2293551-1
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors 62P Mixd Rec Housing smooth exit, Code B
1,933 Có hàng
1
$12.61
10
$12.56
25
$12.07
50
$10.62
117
Xem
117
$9.85
234
$9.44
585
$9.11
1,053
$8.93
2,574
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.54mm CGrid Hdr Shr rd /Slt .76AuLF 8Ckt
70246-0802
Molex
1:
$2.21
28,263 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-70246-0802
Molex
Headers & Wire Housings 2.54mm CGrid Hdr Shr rd /Slt .76AuLF 8Ckt
28,263 Có hàng
1
$2.21
10
$1.88
100
$1.56
288
$1.55
576
Xem
576
$1.31
1,008
$1.30
2,592
$1.29
5,040
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Planar Resistors - Chassis Mount LPS 300 H 1U2 2% BO15 e
LPS0300H1R20GB
Vishay
1:
$110.75
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
72-LPS0300H1R20GB
Vishay
Planar Resistors - Chassis Mount LPS 300 H 1U2 2% BO15 e
5 Có hàng
1
$110.75
10
$82.78
30
$75.24
60
$74.18
105
$73.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Acceleration Sensor Modules Side exit, general purpose, low profile, case isolated, 100 mV/g, +/-15% sensitivity tolerance, 10 integral shielded twisted-pair cable, IP68, polyurethane jacket
SM102
Amphenol Wilcoxon
1:
$414.04
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SM102
Amphenol Wilcoxon
Acceleration Sensor Modules Side exit, general purpose, low profile, case isolated, 100 mV/g, +/-15% sensitivity tolerance, 10 integral shielded twisted-pair cable, IP68, polyurethane jacket
3 Có hàng
1
$414.04
10
$394.07
25
$379.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Automotive Connectors MIXED,TAB HSG 25POS,ASSY
1-2112890-1
TE Connectivity / Raychem
1:
$3.30
1,888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2112890-1
TE Connectivity / Raychem
Automotive Connectors MIXED,TAB HSG 25POS,ASSY
1,888 Có hàng
1
$3.30
10
$3.00
25
$2.85
100
$2.65
297
Xem
297
$2.32
594
$2.25
1,188
$2.00
2,673
$1.87
5,049
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Connectors / Coaxial Connectors 7-16 / SQUARE FLANGE JACK RECEPTACLE WITH SOLDER POT CONTACT
R185403547
Radiall
1:
$27.00
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
501-R185403547
Radiall
RF Connectors / Coaxial Connectors 7-16 / SQUARE FLANGE JACK RECEPTACLE WITH SOLDER POT CONTACT
85 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.00
10
$22.95
20
$21.50
60
$20.96
260
Xem
260
$18.96
500
$18.56
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Planar Resistors - Chassis Mount LPS 300 H U6 2% BO15 e
LPS0300HR600GB
Vishay
1:
$127.92
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
72-LPS0300HR600GB
Vishay
Planar Resistors - Chassis Mount LPS 300 H U6 2% BO15 e
12 Có hàng
1
$127.92
10
$95.62
30
$86.91
60
$85.69
105
$84.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết