Kết quả: 339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Infineon Technologies S70GL02GS11FHV023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

Infineon Technologies S70GL02GS12FHIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

Infineon Technologies S70GL02GS12FHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

Infineon Technologies S70GL02GT11FHB013
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

Infineon Technologies S70GL02GT11FHB020
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

Infineon Technologies S70GL02GT11FHB023
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

Infineon Technologies S70GL02GT11FHB010
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

Infineon Technologies S70GL02GT11FHV020
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

Infineon Technologies S70GL02GT12FHBV23
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

Infineon Technologies S70GL02GT12FHBV20
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

Infineon Technologies S70GL02GS11FHI020
Infineon Technologies NOR Flash 2G 3V 110ns Parallel NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Alliance Memory DRAM DDR2, 2GB, 1.8V 400MHz,256M x 8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Alliance Memory DRAM DDR2, 2GB, 1.8V 400MHz,256M x 8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L 2Gb, 256Mx8, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-78 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,420
Nhiều: 2,420

Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L 2Gb, 256Mx8, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-78, Ind. Temp. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,420
Nhiều: 2,420

Zentel Japan DRAM DDR3 2Gb, 256Mx8, 2133 at CL14, 1.5V, FBGA-78 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,420
Nhiều: 2,420

Zentel Japan DRAM DDR3 2Gb, 256Mx8, 2133 at CL14, 1.5V, FBGA-78, Ind. Temp. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,420
Nhiều: 2,420

Zentel Japan DRAM DDR3L 2Gb, 256Mx8, 2133 at CL14, 1.35V, FBGA-78 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,420
Nhiều: 2,420

Zentel Japan DRAM DDR3&DDR3L 2Gb, 128Mx16, 1866 at CL13, 1.35V&1.5V, FBGA-96 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,090
Nhiều: 2,090

Zentel Japan DRAM DDR3 2Gb, 128Mx16, 2133 at CL14, 1.5V, FBGA-96 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,090
Nhiều: 2,090

Zentel Japan DRAM DDR3 2Gb, 128Mx16, 2133 at CL14, 1.5V, FBGA-96, Ind. Temp. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,090
Nhiều: 2,090

Zentel Japan DRAM DDR3L 2Gb, 128Mx16, 2133 at CL14, 1.35V, FBGA-96 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,090
Nhiều: 2,090

ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 2G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 0.57-0.65V/1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4X, 128Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136