Analog Comparators Quad GP Differential A 595-LM239AD A 595 A 595-LM239AD
LM239ADR
Texas Instruments
1:
$0.35
13,304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM239ADR
Texas Instruments
Analog Comparators Quad GP Differential A 595-LM239AD A 595 A 595-LM239AD
13,304 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
10
$0.24
25
$0.214
100
$0.184
2,500
$0.147
5,000
Xem
250
$0.17
500
$0.162
1,000
$0.155
5,000
$0.142
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Auto Cat Quad Gen Pu rp Diff A 595-LM290 A 595-LM2901AVQDRG4Q1
LM2901AVQDRQ1
Texas Instruments
1:
$0.95
5,394 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901AVQDRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators Auto Cat Quad Gen Pu rp Diff A 595-LM290 A 595-LM2901AVQDRG4Q1
5,394 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.95
10
$0.688
25
$0.62
100
$0.545
2,500
$0.451
5,000
Xem
250
$0.509
500
$0.488
1,000
$0.472
5,000
$0.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Quad Diff Ind Temp
LM2901PWR
Texas Instruments
1:
$0.29
84,544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901PWR
Texas Instruments
Analog Comparators Quad Diff Ind Temp
84,544 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.197
25
$0.175
100
$0.151
2,000
$0.12
4,000
Xem
250
$0.139
500
$0.132
1,000
$0.126
4,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Analog Comparators Auto Cat Quad Diff C omparator A 595-LM2 A 595-LM2901QPWRQ1
LM2901QPWRG4Q1
Texas Instruments
1:
$0.84
5,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2901QPWRG4Q1
Texas Instruments
Analog Comparators Auto Cat Quad Diff C omparator A 595-LM2 A 595-LM2901QPWRQ1
5,245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.84
10
$0.603
25
$0.543
100
$0.477
2,000
$0.396
4,000
Xem
250
$0.445
500
$0.426
1,000
$0.41
4,000
$0.386
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Analog Comparators Dual Diff Ind Temp
LM2903DR
Texas Instruments
1:
$0.24
22,845 Có hàng
60,000 Dự kiến 26/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2903DR
Texas Instruments
Analog Comparators Dual Diff Ind Temp
22,845 Có hàng
60,000 Dự kiến 26/11/2026
Bao bì thay thế
1
$0.24
10
$0.165
25
$0.146
100
$0.125
2,500
$0.099
5,000
Xem
250
$0.115
500
$0.109
1,000
$0.104
5,000
$0.096
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Single Channel
LM311D
Texas Instruments
1:
$1.10
8,860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM311D
Texas Instruments
Analog Comparators Single Channel
8,860 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.794
25
$0.648
75
$0.613
300
Xem
300
$0.585
525
$0.566
1,050
$0.546
2,550
$0.537
5,025
$0.525
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog Comparators Low-Power A 595-LM39 2D A 595-LM392D A 5 A 595-LM392D
LM392DR
Texas Instruments
1:
$2.03
2,456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM392DR
Texas Instruments
Analog Comparators Low-Power A 595-LM39 2D A 595-LM392D A 5 A 595-LM392D
2,456 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.50
25
$1.37
100
$1.22
2,500
$1.03
5,000
Xem
250
$1.15
500
$1.11
1,000
$1.08
5,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Dual Differential Comparator
+1 hình ảnh
LM393DGKR
Texas Instruments
1:
$0.29
12,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM393DGKR
Texas Instruments
Analog Comparators Dual Differential Comparator
12,810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.20
25
$0.177
100
$0.152
2,500
$0.12
5,000
Xem
250
$0.14
500
$0.133
1,000
$0.127
5,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Dual Differential
LM393P
Texas Instruments
1:
$0.53
8,253 Có hàng
23,000 Dự kiến 26/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM393P
Texas Instruments
Analog Comparators Dual Differential
8,253 Có hàng
23,000 Dự kiến 26/10/2026
1
$0.53
10
$0.36
50
$0.309
100
$0.285
250
Xem
250
$0.269
500
$0.256
1,000
$0.246
2,500
$0.234
5,000
$0.227
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Timers & Support Products CMOS Timer A 595-LMC 555IM/NOPB A 595-LM A 595-LMC555IM/NOPB
LMC555IMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.48
7,068 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LMC555IMX/NOPB
Texas Instruments
Timers & Support Products CMOS Timer A 595-LMC 555IM/NOPB A 595-LM A 595-LMC555IM/NOPB
7,068 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.48
10
$1.08
25
$0.977
100
$0.867
2,500
$0.724
5,000
Xem
250
$0.814
500
$0.783
1,000
$0.773
5,000
$0.723
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators AC Sgl Diff Comp- ar ator
TL331QDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$0.58
27,769 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL331QDBVRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators AC Sgl Diff Comp- ar ator
27,769 Có hàng
1
$0.58
10
$0.409
25
$0.367
100
$0.32
3,000
$0.258
6,000
Xem
250
$0.297
500
$0.284
1,000
$0.272
6,000
$0.251
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog Comparators Dual Low Vltg LinCMO S Differential A 59 A 595-TLC352ID
TLC352IDR
Texas Instruments
1:
$1.41
5,853 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC352IDR
Texas Instruments
Analog Comparators Dual Low Vltg LinCMO S Differential A 59 A 595-TLC352ID
5,853 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$1.03
25
$0.93
100
$0.824
2,500
$0.691
5,000
Xem
250
$0.774
500
$0.744
1,000
$0.716
5,000
$0.675
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Dual Differential A 595-TLC372CD A 595-T A 595-TLC372CD
TLC372CDR
Texas Instruments
1:
$1.14
6,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC372CDR
Texas Instruments
Analog Comparators Dual Differential A 595-TLC372CD A 595-T A 595-TLC372CD
6,143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.14
10
$0.833
25
$0.742
100
$0.679
2,500
$0.566
5,000
Xem
250
$0.636
500
$0.61
1,000
$0.597
5,000
$0.564
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Dual LinCMOS Differe ntial A 595-TLC372I A 595-TLC372ID
TLC372IDR
Texas Instruments
1:
$1.50
5,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC372IDR
Texas Instruments
Analog Comparators Dual LinCMOS Differe ntial A 595-TLC372I A 595-TLC372ID
5,439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.50
10
$1.10
25
$0.995
100
$0.883
250
Xem
2,500
$0.738
250
$0.829
500
$0.797
1,000
$0.788
2,500
$0.738
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators LO-PWR LinCMOS Dual Comparator ALT 595-T ALT 595-TLC372MDR
TLC372MDRG4
Texas Instruments
1:
$1.70
2,807 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC372MDRG4
Texas Instruments
Analog Comparators LO-PWR LinCMOS Dual Comparator ALT 595-T ALT 595-TLC372MDR
2,807 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.70
10
$1.24
25
$1.12
100
$1.07
2,500
$0.834
5,000
Xem
250
$1.01
500
$0.963
1,000
$0.958
5,000
$0.788
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators 36V Dual Comparator 25nA 0.6mA 25nA 1mV
LM2903AQS-13
Diodes Incorporated
1:
$0.20
24,131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-LM2903AQS-13
Diodes Incorporated
Analog Comparators 36V Dual Comparator 25nA 0.6mA 25nA 1mV
24,131 Có hàng
1
$0.20
10
$0.131
25
$0.109
100
$0.094
250
$0.086
2,500
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators Comparator
LM2903M8-13
Diodes Incorporated
1:
$0.16
139,019 Có hàng
105,000 Dự kiến 02/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
621-LM2903M8-13
Diodes Incorporated
Analog Comparators Comparator
139,019 Có hàng
105,000 Dự kiến 02/12/2026
1
$0.16
10
$0.105
25
$0.092
100
$0.078
2,500
$0.064
5,000
Xem
250
$0.072
500
$0.068
1,000
$0.064
5,000
$0.061
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG QUAD COMPARATOR A 926-LM2901MX/NOPB
LM2901M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.47
6,075 Có hàng
4,314 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2901M/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG QUAD COMPARATOR A 926-LM2901MX/NOPB
6,075 Có hàng
4,314 Dự kiến 31/08/2026
Bao bì thay thế
1
$2.47
10
$1.84
25
$1.58
110
$1.47
275
Xem
275
$1.39
550
$1.34
1,045
$1.30
2,530
$1.27
5,005
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG QUAD COMPARATOR A 926-LM2901M/NOPB
LM2901MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.63
2,104 Có hàng
7,500 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2901MX/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG QUAD COMPARATOR A 926-LM2901M/NOPB
2,104 Có hàng
7,500 Dự kiến 26/08/2026
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.19
25
$1.08
100
$0.953
2,500
$0.795
5,000
Xem
250
$0.895
500
$0.86
1,000
$0.85
5,000
$0.777
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG DUAL COMPARATOR A 926-LM2903MX/NOPB
LM2903M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.19
4,604 Có hàng
4,940 Dự kiến 12/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2903M/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG DUAL COMPARATOR A 926-LM2903MX/NOPB
4,604 Có hàng
4,940 Dự kiến 12/11/2026
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$0.858
25
$0.688
95
$0.653
285
Xem
285
$0.636
570
$0.611
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
Các chi tiết
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG DUAL COMPARATOR A 926-LM2903M/NOPB
LM2903MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.85
23,946 Có hàng
92,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2903MX/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators LOW PWR LOW OFFSET V LTG DUAL COMPARATOR A 926-LM2903M/NOPB
23,946 Có hàng
92,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
23,946 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
25,000 Dự kiến 21/09/2026
67,500 Dự kiến 31/05/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
9 Tuần
1
$0.85
10
$0.605
25
$0.545
100
$0.479
2,500
$0.394
5,000
Xem
250
$0.447
500
$0.428
1,000
$0.412
5,000
$0.384
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Analog Comparators SGL GEN PURP VLTG CO MPARATOR A 926-LM39 A 926-LM397MFX/NOPB
LM397MF/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.36
7,223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM397MF/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators SGL GEN PURP VLTG CO MPARATOR A 926-LM39 A 926-LM397MFX/NOPB
7,223 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.36
10
$0.986
25
$0.892
100
$0.788
1,000
$0.677
2,000
Xem
250
$0.739
500
$0.709
2,000
$0.658
5,000
$0.643
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog Comparators SGL Gen Purp Vtg Cmp tr A 926-LM397MF/NO A 926-LM397MF/NOPB
LM397MFX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.64
16,798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM397MFX/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators SGL Gen Purp Vtg Cmp tr A 926-LM397MF/NO A 926-LM397MF/NOPB
16,798 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.45
25
$0.403
100
$0.352
3,000
$0.285
6,000
Xem
250
$0.328
500
$0.313
1,000
$0.307
6,000
$0.277
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Timers & Support Products CMOS TIMER A 926-LMC 555CMMX/NOPB A 926- A 926-LMC555CMMX/NOPB
+1 hình ảnh
LMC555CMM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.65
5,140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMC555CMM/NOPB
Texas Instruments
Timers & Support Products CMOS TIMER A 926-LMC 555CMMX/NOPB A 926- A 926-LMC555CMMX/NOPB
5,140 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.65
10
$1.23
25
$1.13
100
$1.01
1,000
$0.895
2,000
Xem
250
$0.953
500
$0.93
2,000
$0.853
5,000
$0.847
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Timers & Support Products World s smallest 555 timer with low powe A 926-LMC555CMM/NOPB
+1 hình ảnh
LMC555CMMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.32
8,735 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMC555CMMX/NOPB
Texas Instruments
Timers & Support Products World s smallest 555 timer with low powe A 926-LMC555CMM/NOPB
8,735 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.95
25
$0.86
100
$0.76
3,500
$0.635
7,000
Xem
250
$0.712
500
$0.683
1,000
$0.661
7,000
$0.618
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết