NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 5.0V Industrial
+1 hình ảnh
SST39SF040-70-4I-NHE-T
Microchip Technology
1:
$2.95
947 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39SF0407INHE-T
Microchip Technology
NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 5.0V Industrial
947 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
NOR Flash 1M (128Kx8) 70ns 2.7-3.6V Industrial
+1 hình ảnh
SST39VF010-70-4I-NHE-T
Microchip Technology
1:
$1.72
1,274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF0107INHE-T
Microchip Technology
NOR Flash 1M (128Kx8) 70ns 2.7-3.6V Industrial
1,274 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial
SST39VF040-70-4C-NHE
Microchip Technology
1:
$2.60
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF0407CNHE
Microchip Technology
NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial
895 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Industrial
+1 hình ảnh
SST39VF040-70-4I-NHE-T
Microchip Technology
1:
$2.69
805 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF0407INHE-T
Microchip Technology
NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 2.7-3.6V Industrial
805 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL01GS11FHIV13
S29GL01GS11FHIV13
Infineon Technologies
1:
$20.32
2,860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL01GS11FHIV13
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
2,860 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.32
10
$18.85
25
$18.26
50
$17.82
100
Xem
1,600
$15.55
100
$17.38
250
$16.81
500
$16.38
1,000
$15.90
1,600
$15.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,600
Các chi tiết
NOR Flash Nor
Infineon Technologies S29GL064S80TFB040
S29GL064S80TFB040
Infineon Technologies
1:
$8.27
932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL064S80FB040
Infineon Technologies
NOR Flash Nor
932 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.27
10
$7.69
25
$7.45
50
$7.28
100
Xem
100
$7.10
250
$6.87
500
$6.70
960
$6.53
2,880
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash Nor
Infineon Technologies S70GL02GT11FHA010
S70GL02GT11FHA010
Infineon Technologies
1:
$46.85
512 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S70GL02GT11FHA01
Infineon Technologies
NOR Flash Nor
512 Có hàng
1
$46.85
10
$43.31
25
$41.91
50
$40.87
100
Xem
100
$39.84
250
$38.51
360
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Counter Shift Registers SHIFT REGISTER 3-STATE
+1 hình ảnh
MC74HC595ADTR2G-Q
onsemi
1:
$0.43
4,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-C74HC595ADTR2G-Q
onsemi
Counter Shift Registers SHIFT REGISTER 3-STATE
4,630 Có hàng
1
$0.43
10
$0.30
25
$0.268
100
$0.224
250
$0.211
2,500
$0.211
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 390
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Counter Shift Registers SHIFT REGISTER 3-STATE
MC74HC595ADR2G-Q
onsemi
1:
$0.51
1,842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC74HC595ADR2G-Q
onsemi
Counter Shift Registers SHIFT REGISTER 3-STATE
1,842 Có hàng
1
$0.51
10
$0.357
25
$0.318
100
$0.274
250
$0.253
2,500
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 360
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
NAND Flash 4Gb (x16, 8bit ECC), 63 Ball VFBGA, 3V, RoHS, IT,AutoGrade
IS35ML04G168-BLA2
ISSI
1:
$36.08
197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-IS35ML04G168BLA2
ISSI
NAND Flash 4Gb (x16, 8bit ECC), 63 Ball VFBGA, 3V, RoHS, IT,AutoGrade
197 Có hàng
1
$36.08
10
$33.41
25
$32.36
50
$31.56
100
$30.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 8Gb, x8, 3.3V, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade
AS9F38G08SA-25BIN
Alliance Memory
1:
$18.62
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-AS9F38G08SA25BIN
Alliance Memory
NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 8Gb, x8, 3.3V, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade
178 Có hàng
1
$18.62
10
$17.28
25
$16.74
50
$16.34
100
Xem
100
$15.51
210
$12.59
420
$12.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF400A-55-4C-EKE-T
Microchip Technology
1:
$3.03
234 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF400A5CEKET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
234 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb Multi-Purpose Flash
SST39VF400A-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1:
$2.33
360 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF400A7CEKET
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb Multi-Purpose Flash
360 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns
SST39LF400A-55-4C-B3KE
Microchip Technology
1:
$2.39
267 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39LF400A55CB3KE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns
267 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.39
25
$2.36
480
$2.09
960
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns
SST39LF400A-55-4C-EKE
Microchip Technology
1:
$3.03
76 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39LF400A55CEKE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 4M (256K x 16) 55ns
76 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
SST39VF1601-70-4C-EKE
Microchip Technology
1:
$4.70
227 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF16017CEKE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
227 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 256K X 16 70ns
SST39VF400A-70-4C-EKE
Microchip Technology
1:
$2.05
480 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF400A7CEKE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 256K X 16 70ns
480 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.05
25
$1.88
288
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
SST39VF800A-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1:
$2.81
1,055 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF800A7CEKE-T
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 8M (512Kx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial
1,055 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
NOR Flash 512K X 16 70ns
SST39VF800A-70-4I-EKE
Microchip Technology
1:
$2.74
2,771 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF800A7IEKE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 512K X 16 70ns
2,771 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl
SST39VF3201C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$3.92
1,714 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39F3201C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl
1,714 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1601C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$2.68
2,802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39V1601C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
2,802 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
FIFO EP 4096x18 Sync FIFO Memory
SN74V245-15PAGEP
Texas Instruments
1:
$38.49
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V245-15PAGEP
Texas Instruments
FIFO EP 4096x18 Sync FIFO Memory
105 Có hàng
1
$38.49
10
$35.62
25
$34.48
50
$33.64
100
Xem
100
$29.74
250
$26.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash
360°
+5 hình ảnh
AT25QF641B-SHB-T
Renesas / Dialog
1:
$2.20
3,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25QF641B-SHB-T
Renesas / Dialog
NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash
3,370 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.20
10
$2.06
25
$2.00
50
$1.95
100
Xem
2,000
$1.70
100
$1.91
250
$1.85
500
$1.81
1,000
$1.76
2,000
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
NOR Flash PNOR
S29GL01GT10DHI010
Infineon Technologies
1:
$20.11
215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL01GT10DHI010
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
215 Có hàng
1
$20.11
10
$18.66
25
$18.08
50
$17.64
100
Xem
100
$17.21
260
$16.64
520
$16.21
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash PNOR
S29GL01GT10FHI010
Infineon Technologies
1:
$20.11
1,010 Có hàng
1,800 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL01GT10FHI010
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
1,010 Có hàng
1,800 Dự kiến 13/08/2026
Bao bì thay thế
1
$20.11
10
$18.66
25
$18.08
50
$17.64
100
Xem
100
$17.21
250
$16.64
500
$16.22
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết