Headers & Wire Housings 4.5mm,Top Ent,SMT Vert,Dbl Rw,16P.05um
55510-016TRLF
Amphenol FCI
9,000:
$1.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-55510-016TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings 4.5mm,Top Ent,SMT Vert,Dbl Rw,16P.05um
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 2,250
Rulo cuốn :
2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4.5mm,Top Ent,SMT Vert,Dbl Rw,24P.05um
55510-024TRLF
Amphenol FCI
6,000:
$0.967
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-55510-024TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings 4.5mm,Top Ent,SMT Vert,Dbl Rw,24P.05um
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings LPVCC 4.5 TE SMT ASY
55510-132TRLF
Amphenol FCI
6,000:
$1.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-55510-132TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings LPVCC 4.5 TE SMT ASY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recpt, T/H, Dbl Row 46P, Vertical, .2um
63453-046LF
Amphenol FCI
2,000:
$2.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-63453-046LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recpt, T/H, Dbl Row 46P, Vertical, .2um
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,6P,T/R
91596-006TRLF
Amphenol FCI
7,500:
$0.749
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-006TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,6P,T/R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7,500
Nhiều: 7,500
Rulo cuốn :
7,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,8P,T/R
91596-008TRLF
Amphenol FCI
7,500:
$0.996
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-008TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,8P,T/R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7,500
Nhiều: 7,500
Rulo cuốn :
7,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,10P,T/R
91596-010TRLF
Amphenol FCI
6,000:
$1.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-010TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,10P,T/R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,20P,T/R
91596-020TRLF
Amphenol FCI
4,500:
$1.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-020TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .2um,20P,T/R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,500
Nhiều: 4,500
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .76um,4P
91596-104LF
Amphenol FCI
9,000:
$0.931
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-104LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .76um,4P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 4,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .76um,14P,T/R
91596-114TRLF
Amphenol FCI
6,000:
$1.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-114TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .76um,14P,T/R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .76um,24P,T/R
91596-124TRLF
Amphenol FCI
3,000:
$2.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-124TRLF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .76um,24P,T/R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .38um,10P
91596-310LF
Amphenol FCI
7,200:
$1.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-91596-310LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Recept, SMT, Dbl Rw Vert, .38um,10P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7,200
Nhiều: 1,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Datamate L-Tek 5+5 WAY FEMALE SMT W/O J/S
M80-6811042P
Harwin
504:
$10.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M80-6811042P
Harwin
Headers & Wire Housings Datamate L-Tek 5+5 WAY FEMALE SMT W/O J/S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 504
Nhiều: 18
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Datamate L-Tek 13+13 WAY FEMALE SMT W/O J/S
M80-6812642P
Harwin
256:
$16.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M80-6812642P
Harwin
Headers & Wire Housings Datamate L-Tek 13+13 WAY FEMALE SMT W/O J/S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 256
Nhiều: 8
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Datamate J-Tek 4+4 Pos. Female DIL Vertical Throughboard Conn. No Jackscrews
M80-4203042
Harwin
1:
$20.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
855-M804203042
Sản phẩm Mới
Harwin
Headers & Wire Housings Datamate J-Tek 4+4 Pos. Female DIL Vertical Throughboard Conn. No Jackscrews
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$20.20
12
$17.51
30
$16.60
54
$16.36
102
Xem
102
$14.51
252
$13.60
504
$13.18
1,002
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 09 Ckts Gold
09-48-1095
Molex
1,386:
$1.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-1095
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 09 Ckts Gold
Không Lưu kho
1,386
$1.42
2,772
$1.35
5,544
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1,386
Nhiều: 693
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy RtAn 13 Ckts Tin
09-48-1134
Molex
1,386:
$1.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-1134
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy RtAn 13 Ckts Tin
Không Lưu kho
1,386
$1.12
2,772
$1.09
5,082
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1,386
Nhiều: 462
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 03 Ckts Tin
09-48-2035
Molex
1:
$0.94
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2035
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 03 Ckts Tin
Không Lưu kho
1
$0.94
10
$0.794
25
$0.762
100
$0.713
250
Xem
250
$0.648
500
$0.583
1,000
$0.531
2,079
$0.489
4,158
$0.478
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 04 Ckts Tin
09-48-2045
Molex
4,620:
$0.348
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2045
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 04 Ckts Tin
Không Lưu kho
4,620
$0.348
10,780
$0.339
Mua
Tối thiểu: 4,620
Nhiều: 1,540
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Bott 05 Ckts Tin
09-48-2052
Molex
3,696:
$0.446
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2052
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Bott 05 Ckts Tin
Không Lưu kho
3,696
$0.446
4,928
$0.436
11,088
$0.426
Mua
Tối thiểu: 3,696
Nhiều: 1,232
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 06 Ckts Tin
09-48-2065
Molex
1:
$1.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2065
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 06 Ckts Tin
Không Lưu kho
1
$1.20
10
$1.01
25
$0.968
100
$0.907
250
Xem
250
$0.824
500
$0.742
1,001
$0.636
2,002
$0.614
5,005
$0.605
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 10 Ckts Tin
09-48-2105
Molex
1,848:
$1.02
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2105
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 10 Ckts Tin
Không Lưu kho
1,848
$1.02
2,464
$1.00
5,544
$0.968
Mua
Tối thiểu: 1,848
Nhiều: 616
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy RtAn 12 Ckts Tin
09-48-2120
Molex
462:
$1.69
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2120
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy RtAn 12 Ckts Tin
Không Lưu kho
462
$1.69
924
$1.54
2,772
$1.49
5,082
$1.45
Mua
Tối thiểu: 462
Nhiều: 462
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy RtAn 14 Ckt Tin
09-48-2141
Molex
770:
$1.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2141
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy RtAn 14 Ckt Tin
Không Lưu kho
770
$1.63
1,155
$1.57
2,695
$1.52
5,005
$1.47
Mua
Tối thiểu: 770
Nhiều: 385
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 7 POS RECEPT .156 BOTTOM PCB GOLD
09-48-3074
Molex
1,694:
$0.966
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3074
Molex
Headers & Wire Housings 7 POS RECEPT .156 BOTTOM PCB GOLD
Không Lưu kho
1,694
$0.966
2,541
$0.943
5,082
$0.913
Mua
Tối thiểu: 1,694
Nhiều: 847
Các chi tiết