Operational Amplifiers - Op Amps Micropower Wide CMOS 1.5 to 5.5 V 29 uA
+1 hình ảnh
TSV6294IPT
STMicroelectronics
1:
$1.76
2,487 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TSV6294IPT
STMicroelectronics
Operational Amplifiers - Op Amps Micropower Wide CMOS 1.5 to 5.5 V 29 uA
2,487 Có hàng
1
$1.76
10
$1.29
25
$1.18
100
$1.05
2,500
$0.851
5,000
Xem
250
$0.982
500
$0.945
1,000
$0.941
5,000
$0.836
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps 10MHz RR 16V CMOS 4V - 16V 2.8mA
+1 hình ảnh
TSX920ILT
STMicroelectronics
1:
$1.46
2,968 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TSX920ILT
STMicroelectronics
Operational Amplifiers - Op Amps 10MHz RR 16V CMOS 4V - 16V 2.8mA
2,968 Có hàng
1
$1.46
10
$1.07
25
$0.967
100
$0.858
3,000
$0.693
6,000
Xem
250
$0.806
500
$0.774
1,000
$0.746
6,000
$0.681
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog Comparators Low-power comparator with reference (non
TLV4021S5YKAR
Texas Instruments
1:
$1.34
5,997 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV4021S5YKAR
Texas Instruments
Analog Comparators Low-power comparator with reference (non
5,997 Có hàng
1
$1.34
10
$0.974
25
$0.882
100
$0.782
250
Xem
3,000
$0.606
250
$0.733
500
$0.708
1,000
$0.677
3,000
$0.606
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps R2R OUTPUT SINGLE AMPLIFIER TSOP-5
NCS20061SN3T1G
onsemi
1:
$0.45
17,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCS20061SN3T1G
onsemi
Operational Amplifiers - Op Amps R2R OUTPUT SINGLE AMPLIFIER TSOP-5
17,403 Có hàng
1
$0.45
10
$0.318
25
$0.284
100
$0.23
3,000
$0.183
6,000
Xem
250
$0.219
500
$0.211
1,000
$0.20
6,000
$0.176
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps R2R OUTPUT SINGLE AMPLIFIER TSOP-5
NCV20091SN3T1G
onsemi
1:
$0.77
4,203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCV20091SN3T1G
onsemi
Operational Amplifiers - Op Amps R2R OUTPUT SINGLE AMPLIFIER TSOP-5
4,203 Có hàng
1
$0.77
10
$0.552
25
$0.485
100
$0.427
250
Xem
3,000
$0.336
250
$0.398
500
$0.38
1,000
$0.352
3,000
$0.336
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog Comparators Low-power comparator with reference (non
TLV4041R5YKAR
Texas Instruments
1:
$1.25
2,386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV4041R5YKAR
Texas Instruments
Analog Comparators Low-power comparator with reference (non
2,386 Có hàng
1
$1.25
10
$0.905
25
$0.82
100
$0.724
3,000
$0.593
6,000
Xem
250
$0.679
500
$0.652
1,000
$0.624
6,000
$0.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog Comparators Automotive dual dif ferential commodity
LM2903BHQDGKRQ1
Texas Instruments
1:
$0.81
2,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM2903BHQDGKRQ1
Texas Instruments
Analog Comparators Automotive dual dif ferential commodity
2,474 Có hàng
1
$0.81
10
$0.579
25
$0.521
100
$0.457
2,500
$0.378
5,000
Xem
250
$0.426
500
$0.408
1,000
$0.394
5,000
$0.368
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps 800 uV 1.5 to 5.5 V 120 kHz 10 uA 1pA
+1 hình ảnh
TSV611ILT
STMicroelectronics
1:
$0.96
6,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TSV611ILT
STMicroelectronics
Operational Amplifiers - Op Amps 800 uV 1.5 to 5.5 V 120 kHz 10 uA 1pA
6,648 Có hàng
1
$0.96
10
$0.689
25
$0.621
100
$0.546
3,000
$0.426
6,000
Xem
250
$0.51
500
$0.489
1,000
$0.473
6,000
$0.421
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
THS4503CD
Texas Instruments
1:
$20.11
206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4503CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.11
10
$16.05
25
$13.46
75
$13.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog Comparators Low-power comparator with reference (inv
TLV4031R2YKAR
Texas Instruments
1:
$1.41
7,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV4031R2YKAR
Texas Instruments
Analog Comparators Low-power comparator with reference (inv
7,463 Có hàng
1
$1.41
10
$1.03
25
$0.934
100
$0.828
3,000
$0.661
6,000
Xem
250
$0.777
500
$0.746
1,000
$0.719
6,000
$0.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog Comparators SINGLE 1.8V LOW PWR COMPARATOR W/ RRI A A 926-LMV7271MGX/NOPB
LMV7271MG/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.99
1,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV7271MG/NOPB
Texas Instruments
Analog Comparators SINGLE 1.8V LOW PWR COMPARATOR W/ RRI A A 926-LMV7271MGX/NOPB
1,685 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
10
$1.47
25
$1.34
100
$1.19
1,000
$1.03
2,000
Xem
250
$1.12
500
$1.08
2,000
$1.00
5,000
$0.981
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Rail-to-rail 29 uA 420 kHz CMOS
+1 hình ảnh
TSV620ILT
STMicroelectronics
1:
$1.20
4,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TSV620ILT
STMicroelectronics
Operational Amplifiers - Op Amps Rail-to-rail 29 uA 420 kHz CMOS
4,490 Có hàng
1
$1.20
10
$0.90
25
$0.783
100
$0.692
250
Xem
3,000
$0.553
250
$0.648
500
$0.622
1,000
$0.599
3,000
$0.553
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Special Purpose Amplifiers 2-Ch. 10 MHz SPI PGA
MCP6S92T-E/MS
Microchip Technology
1:
$1.38
2,344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6S92T-E/MS
Microchip Technology
Special Purpose Amplifiers 2-Ch. 10 MHz SPI PGA
2,344 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
100
$1.17
250
$1.16
1,000
$1.15
2,500
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR
+1 hình ảnh
THS4502CDGN
Texas Instruments
1:
$18.84
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4502CDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR
150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.84
10
$15.00
25
$13.13
80
$12.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps R2R OUTPUT SINGLE AMPLIFI
NCV20061SQ3T2G
onsemi
1:
$0.53
16,672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCV20061SQ3T2G
onsemi
Operational Amplifiers - Op Amps R2R OUTPUT SINGLE AMPLIFI
16,672 Có hàng
1
$0.53
10
$0.372
25
$0.326
100
$0.271
3,000
$0.22
6,000
Xem
250
$0.257
500
$0.249
1,000
$0.236
6,000
$0.214
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps 370MHz Differential High Speed Op Amp A A 926-LMH6551MA/NOPB
LMH6551MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.03
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6551MAX/NOPB
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps 370MHz Differential High Speed Op Amp A A 926-LMH6551MA/NOPB
573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.62
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
2,500
$3.54
250
$3.70
500
$3.59
1,000
$3.55
2,500
$3.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Linear OpAmp, 90V 10A M Grade
PA12M
Apex Microtechnology
1:
$577.95
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
137-PA12M
Apex Microtechnology
Operational Amplifiers - Op Amps Linear OpAmp, 90V 10A M Grade
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Operational Amplifiers - Op Amps Quad 2 MHz OP E temp
+1 hình ảnh
MCP6L74T-E/ST
Microchip Technology
1:
$1.41
1,256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6L74T-E/ST
Microchip Technology
Operational Amplifiers - Op Amps Quad 2 MHz OP E temp
1,256 Có hàng
1
$1.41
1,000
$1.38
2,500
$1.38
5,000
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Lo-Noise Hi-Sp Audio Op Amp ALT 595-NE55 ALT 595-NE5534P
NE5534PE4
Texas Instruments
1:
$1.74
755 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-NE5534PE4
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Lo-Noise Hi-Sp Audio Op Amp ALT 595-NE55 ALT 595-NE5534P
755 Có hàng
1
$1.74
10
$1.27
50
$1.15
100
$1.02
250
Xem
250
$0.963
500
$0.926
1,000
$0.914
2,500
$0.856
5,000
$0.838
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog Comparators Dual Single Supply
NJM12903M-TE1
Nisshinbo
1:
$0.86
1,155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM12903M-TE1
Nisshinbo
Analog Comparators Dual Single Supply
1,155 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.601
25
$0.539
100
$0.471
2,000
$0.375
4,000
Xem
250
$0.438
500
$0.419
1,000
$0.402
4,000
$0.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Output Rail-to-Rail Very-Lo-Noise A 595- A 595-TL972IPW
TL972IPWR
Texas Instruments
1:
$1.02
2,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL972IPWR
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Output Rail-to-Rail Very-Lo-Noise A 595- A 595-TL972IPW
2,079 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.735
25
$0.664
100
$0.584
2,000
$0.487
4,000
Xem
250
$0.547
500
$0.524
1,000
$0.51
4,000
$0.474
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Auto Cat Output R-R Very-Lo-Noise Op Amp
TL974QPWRQ1
Texas Instruments
1:
$1.05
1,777 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL974QPWRQ1
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Auto Cat Output R-R Very-Lo-Noise Op Amp
1,777 Có hàng
1
$1.05
10
$0.926
25
$0.88
100
$0.786
2,000
$0.655
4,000
Xem
250
$0.736
500
$0.707
1,000
$0.675
4,000
$0.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Ultra-Lo-Pwr Quad Op Amp A 595-LP2902D A A 595-LP2902D
LP2902DR
Texas Instruments
1:
$0.95
2,295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LP2902DR
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Ultra-Lo-Pwr Quad Op Amp A 595-LP2902D A A 595-LP2902D
2,295 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.95
10
$0.683
25
$0.616
100
$0.542
2,500
$0.448
5,000
Xem
250
$0.507
500
$0.485
1,000
$0.47
5,000
$0.437
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Operational Amplifiers - Op Amps Wideband Low Noise L ow Distortion ALT 5 ALT 595-THS4513RGTT
THS4513RGTTG4
Texas Instruments
1:
$15.16
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4513RGTTG4
Texas Instruments
Operational Amplifiers - Op Amps Wideband Low Noise L ow Distortion ALT 5 ALT 595-THS4513RGTT
201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.16
10
$11.87
25
$11.04
100
$10.15
250
$7.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Analog Comparators Low-power comparator with reference (inv
TLV4051R2YKAR
Texas Instruments
1:
$1.22
2,445 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV4051R2YKAR
Texas Instruments
Analog Comparators Low-power comparator with reference (inv
2,445 Có hàng
1
$1.22
10
$0.885
25
$0.801
100
$0.708
3,000
$0.578
6,000
Xem
250
$0.664
500
$0.637
1,000
$0.61
6,000
$0.566
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết