Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (3 X 10 X 14 In)
AC-414
Bud Industries
1:
$36.10
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-AC-414
Bud Industries
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (3 X 10 X 14 In)
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (3 X 10 X 17 In)
AC-416
Bud Industries
1:
$37.70
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-AC-416
Bud Industries
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (3 X 10 X 17 In)
8 Có hàng
1
$37.70
5
$37.61
10
$31.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (4 X 10 X 17 In)
AC-427
Bud Industries
1:
$54.30
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-AC-427
Bud Industries
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (4 X 10 X 17 In)
10 Có hàng
1
$54.30
5
$51.86
10
$45.39
25
$45.26
50
$41.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Junction Boxes Hinged Junction Box with Knockouts (10 X 10 X 4 In)
JBH-4960-KO
Bud Industries
1:
$31.60
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-JBH-4960-KO
Bud Industries
Junction Boxes Hinged Junction Box with Knockouts (10 X 10 X 4 In)
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Junction Boxes Hinged Junction Box with Knockouts (10 X 10 X 6 In)
JBH-4961-KO
Bud Industries
1:
$36.69
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-JBH-4961-KO
Bud Industries
Junction Boxes Hinged Junction Box with Knockouts (10 X 10 X 6 In)
3 Có hàng
1
$36.69
5
$35.91
10
$32.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Anti-Static Control Products SHIELDING BAGS 10 X 12 100 PACK
13470
Desco
1:
$34.43
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
809-13470
Desco
Anti-Static Control Products SHIELDING BAGS 10 X 12 100 PACK
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Anti-Static Control Products Static Shield Bag, 1000 Series Metal-In, 10 X 16, 100 Ea
1001016
SCS
1:
$41.26
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1001016
SCS
Anti-Static Control Products Static Shield Bag, 1000 Series Metal-In, 10 X 16, 100 Ea
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Anti-Static Control Products Static Shield Bag, 1000 Series Metal-In, 10X18, 100 Ea
1001018
SCS
1:
$43.48
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1001018
SCS
Anti-Static Control Products Static Shield Bag, 1000 Series Metal-In, 10X18, 100 Ea
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (2 X 10 X 17 In)
AC-415
Bud Industries
1:
$32.20
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-AC-415
Bud Industries
Enclosures, Boxes, & Cases Aluminum Chassis (2 X 10 X 17 In)
1 Có hàng
1
$32.20
5
$32.19
10
$26.90
25
$26.66
50
$25.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Junction Boxes Junction Box (10 X 10 X 4 In)
JB-3960
Bud Industries
1:
$43.92
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-JB-3960
Bud Industries
Junction Boxes Junction Box (10 X 10 X 4 In)
1 Có hàng
1
$43.92
5
$27.30
200
$27.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Racks & Rack Cabinet Accessories RELAY RACK SHELF-19X15_SOLID
SA-1750-BT
Bud Industries
1:
$85.82
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-SA-1750-BT
Bud Industries
Racks & Rack Cabinet Accessories RELAY RACK SHELF-19X15_SOLID
2 Có hàng
1
$85.82
5
$77.16
10
$75.54
25
$75.15
50
Xem
50
$74.47
100
$73.97
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Racks & Rack Cabinet Accessories RELAY RACK SHELF-19X15_VENT
SA-1751-BT
Bud Industries
1:
$85.12
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
563-SA-1751-BT
Bud Industries
Racks & Rack Cabinet Accessories RELAY RACK SHELF-19X15_VENT
1 Có hàng
1
$85.12
5
$85.03
10
$84.50
25
$82.60
50
Xem
50
$82.02
100
$81.77
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.020" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
61-02-1015-PAD80G
Parker Chomerics
1:
$118.41
20 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-61-02-1015-PAD80G
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.020" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
20 Dự kiến 03/09/2026
1
$118.41
10
$106.37
25
$100.32
50
$97.28
100
Xem
100
$95.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.040" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
61-04-1015-PAD80G
Parker Chomerics
1:
$143.65
20 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-61-04-1015-PAD80G
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.040" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
20 Dự kiến 03/09/2026
1
$143.65
10
$128.17
25
$120.51
50
$116.67
100
Xem
100
$116.65
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.060" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
61-06-1015-PAD80G
Parker Chomerics
1:
$159.15
20 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-61-06-1015-PAD80G
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.060" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
20 Dự kiến 03/09/2026
1
$159.15
10
$140.71
25
$133.87
50
$129.00
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.080" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
61-08-1015-PAD80G
Parker Chomerics
1:
$231.21
10 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-61-08-1015-PAD80G
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Woven Glass no PSA, 0.080" Thick, 8.3W/m-K, 10"x15" Flat Sheet
10 Dự kiến 03/09/2026
1
$231.21
10
$206.11
25
$193.94
50
$189.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Aluminum Foil+PSA, 0.030" Thickness, 8.3W/m-K, 10x15" Flat Sheet
62-03-1015-PAD80A
Parker Chomerics
1:
$169.88
30 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-62-03-1015-PAD80A
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Aluminum Foil+PSA, 0.030" Thickness, 8.3W/m-K, 10x15" Flat Sheet
30 Dự kiến 03/09/2026
1
$169.88
10
$149.63
25
$141.87
50
$137.39
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Aluminum Foil+PSA, 0.040" Thickness, 8.3W/m-K, 10x15" Flat Sheet
62-04-1015-PAD80A
Parker Chomerics
1:
$185.43
10 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-62-04-1015-PAD80A
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Aluminum Foil+PSA, 0.040" Thickness, 8.3W/m-K, 10x15" Flat Sheet
10 Dự kiến 03/09/2026
1
$185.43
10
$164.05
25
$155.49
50
$150.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Aluminum Foil+PSA, 0.080" Thickness, 8.3W/m-K, 10x15" Flat Sheet
62-08-1015-PAD80A
Parker Chomerics
1:
$279.27
20 Dự kiến 03/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
24-62-08-1015-PAD80A
Mới tại Mouser
Parker Chomerics
Thermal Interface Products Gap Filler Pad, Aluminum Foil+PSA, 0.080" Thickness, 8.3W/m-K, 10x15" Flat Sheet
20 Dự kiến 03/09/2026
1
$279.27
10
$251.61
25
$235.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Transformers - Industrial 2KVA 240X480-120/240
HS1F2AS
SolaHD
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
663-HS1F2AS
SolaHD
Power Transformers - Industrial 2KVA 240X480-120/240
Các chi tiết
Enclosures, Boxes, & Cases Steel Instrument Box 10x3x8" Black/Vented
1458VE3
Hammond Manufacturing
1:
$70.18
2 Dự kiến 19/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
546-1458VE3
Hammond Manufacturing
Enclosures, Boxes, & Cases Steel Instrument Box 10x3x8" Black/Vented
2 Dự kiến 19/08/2026
1
$70.18
5
$61.02
10
$57.70
25
$52.45
50
$51.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Enclosures, Boxes, & Cases Steel Instrument Box 10x5x8" Blue/Vented
1458VE5B
Hammond Manufacturing
1:
$74.92
2 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
546-1458VE5B
Hammond Manufacturing
Enclosures, Boxes, & Cases Steel Instrument Box 10x5x8" Blue/Vented
2 Dự kiến 20/08/2026
1
$74.92
5
$65.42
10
$64.92
25
$62.89
50
Xem
50
$62.78
100
$62.37
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Miniature Cases - Industrial 14.2 x 10.0 x 6.50 Polycarbonate Gray
120-912
Altech
1:
$196.83
1 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
845-120-912
Altech
Miniature Cases - Industrial 14.2 x 10.0 x 6.50 Polycarbonate Gray
1 Hàng nhà máy có sẵn
1
$196.83
25
$196.82
50
$190.59
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Miniature Cases - Industrial 14.2 x 10.0 x 6.50 Polystyrene Gray
110-912
Altech
1:
$114.14
1 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
845-110-912
Altech
Miniature Cases - Industrial 14.2 x 10.0 x 6.50 Polystyrene Gray
1 Hàng nhà máy có sẵn
1
$114.14
25
$114.13
50
$109.36
100
$107.18
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Miniature Cases - Industrial 14.2 x 10.0 x 4.37 Polystyrene Transp
111-012
Altech
1:
$142.92
3 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
845-111-012
Altech
Miniature Cases - Industrial 14.2 x 10.0 x 4.37 Polystyrene Transp
3 Hàng nhà máy có sẵn
1
$142.92
25
$142.91
50
$138.03
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không