Headers & Wire Housings MGrid VRec SMT O/Cap ap /Pgs.38AuLF 18Ckt
79109-1208
Molex
1:
$3.94
1,529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-79109-1208
Molex
Headers & Wire Housings MGrid VRec SMT O/Cap ap /Pgs.38AuLF 18Ckt
1,529 Có hàng
1
$3.94
10
$3.59
29
$3.40
116
$3.15
261
Xem
261
$2.76
522
$2.68
1,015
$2.29
2,523
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MGrid VRec /Cap /Pg Pg T&R .76AuLF 50Ckt
79109-8674
Molex
1:
$9.42
1,680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-79109-8674
Molex
Headers & Wire Housings MGrid VRec /Cap /Pg Pg T&R .76AuLF 50Ckt
1,680 Có hàng
1
$9.42
10
$8.48
25
$7.99
50
$7.79
500
$6.34
1,000
Xem
100
$7.58
250
$6.76
1,000
$5.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MGrid B/E Rec SMT W/ T W/Pg .38AuLF 22Ckt
87263-2223
Molex
1:
$2.92
3,331 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87263-2223
Molex
Headers & Wire Housings MGrid B/E Rec SMT W/ T W/Pg .38AuLF 22Ckt
3,331 Có hàng
1
$2.92
10
$2.65
24
$2.50
120
$2.33
264
Xem
264
$2.04
504
$1.98
1,008
$1.76
2,520
$1.65
5,016
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MGrid Rec SMT VLPR2 /Cap T&R.38AuLF 8Ck
87340-0876
Molex
1:
$2.39
1,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87340-0876
Molex
Headers & Wire Housings MGrid Rec SMT VLPR2 /Cap T&R.38AuLF 8Ck
1,195 Có hàng
1
$2.39
10
$2.09
25
$2.00
100
$1.87
3,000
$1.28
6,000
Xem
250
$1.69
500
$1.56
1,000
$1.38
6,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MGRID 24CKT RECPT IDT W/O PKEY LRMP
87568-2463
Molex
1:
$4.12
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87568-2463
Molex
Headers & Wire Housings MGRID 24CKT RECPT IDT W/O PKEY LRMP
929 Có hàng
1
$4.12
10
$3.50
25
$3.13
250
$2.89
500
Xem
500
$2.78
1,000
$2.49
2,800
$2.33
5,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.00MM REC 02X25P W/KEY
87568-5044
Molex
1:
$8.17
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87568-5044
Molex
Headers & Wire Housings 2.00MM REC 02X25P W/KEY
385 Có hàng
1
$8.17
10
$6.95
25
$6.51
35
$6.19
105
Xem
105
$5.90
280
$5.53
525
$5.14
1,015
$4.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors NSCC RCPT HSG 1.5 GRY 4P
98817-1048
Molex
1:
$0.47
7,372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-98817-1048
Molex
Automotive Connectors NSCC RCPT HSG 1.5 GRY 4P
7,372 Có hàng
1
$0.47
10
$0.419
25
$0.39
100
$0.362
250
Xem
250
$0.337
1,000
$0.298
2,800
$0.286
5,600
$0.282
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 250SERIES FASTON REC
170213-3
TE Connectivity / AMP
5,000:
$0.172
10,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-170213-3
TE Connectivity / AMP
Terminals 250SERIES FASTON REC
10,000 Có hàng
5,000
$0.172
10,000
$0.164
25,000
$0.156
50,000
$0.146
100,000
Báo giá
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2MM REC 2X20P POLARIZED F/T
2-111623-4
TE Connectivity
1:
$9.32
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-111623-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2MM REC 2X20P POLARIZED F/T
123 Có hàng
1
$9.32
10
$8.65
30
$8.16
60
$7.76
120
Xem
120
$7.39
270
$6.98
510
$6.68
1,020
$6.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P SOCKET HEADER GLD METRIMATE
207524-9
TE Connectivity
1:
$15.57
761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-207524-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P SOCKET HEADER GLD METRIMATE
761 Có hàng
1
$15.57
10
$14.80
25
$14.49
50
$11.27
98
Xem
98
$10.72
588
$9.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals FASTON RECEP 6 35 LIF
336236-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.19
14,983 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-336236-3
TE Connectivity / AMP
Terminals FASTON RECEP 6 35 LIF
14,983 Có hàng
1
$0.19
10
$0.161
25
$0.144
100
$0.137
7,000
$0.103
14,000
Xem
250
$0.122
1,000
$0.115
2,500
$0.107
14,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
7,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 60P RECEPTACLE
3-535512-0
TE Connectivity
1:
$18.95
419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-35355120
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60P RECEPTACLE
419 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 09 MODII VRT SR CE 100/115
534237-7
TE Connectivity
1:
$3.73
593 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-534237-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODII VRT SR CE 100/115
593 Có hàng
1
$3.73
10
$3.59
25
$2.97
100
$2.69
500
Xem
500
$2.40
1,000
$2.28
2,500
$2.15
5,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors RECPT 64P 24-26 AWG
360°
+3 hình ảnh
552315-1
TE Connectivity
1:
$16.33
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-552315-1
TE Connectivity
D-Sub Standard Connectors RECPT 64P 24-26 AWG
480 Có hàng
1
$16.33
10
$13.94
20
$13.07
50
$12.45
100
Xem
100
$11.84
200
$11.27
1,000
$10.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals RECPT 250 FF 16-12 0165SPBR
60249-3
TE Connectivity / AMP
9,000:
$0.413
18,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-60249-3
TE Connectivity / AMP
Terminals RECPT 250 FF 16-12 0165SPBR
18,000 Có hàng
9,000
$0.413
27,000
$0.393
Mua
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000
Rulo cuốn :
9,000
Các chi tiết
Terminals FLAG RECEPTACLE
60419-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.47
5,286 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-604192
TE Connectivity / AMP
Terminals FLAG RECEPTACLE
5,286 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.399
25
$0.356
100
$0.339
250
Xem
250
$0.303
1,000
$0.285
3,000
$0.266
5,000
$0.232
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 31 MODII VRT SR CE 100/115
7-534237-9
TE Connectivity / AMP
1:
$6.58
532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-534237-9
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 31 MODII VRT SR CE 100/115
532 Có hàng
1
$6.58
7
$5.94
28
$5.61
56
$5.48
105
Xem
105
$5.20
252
$4.65
504
$4.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals PIDG FASTON 22-18AWG
8-640923-1
TE Connectivity
1:
$0.91
1,928 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86409231
TE Connectivity
Terminals PIDG FASTON 22-18AWG
1,928 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.771
25
$0.74
100
$0.693
300
Xem
300
$0.63
500
$0.578
1,000
$0.541
2,500
$0.484
5,000
$0.474
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors REC, 48P, BLK, E, CAP, B
+1 hình ảnh
DRB12-48PBE-L018
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$23.50
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-DRB12-48PBE-L018
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors REC, 48P, BLK, E, CAP, B
72 Có hàng
1
$23.50
10
$21.80
25
$20.44
50
$18.96
100
Xem
100
$18.05
250
$17.21
500
$16.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors DSUB SV FEM SSDP STR 50P AU2
09665116501
HARTING
1:
$23.63
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09665116501
HARTING
D-Sub Standard Connectors DSUB SV FEM SSDP STR 50P AU2
85 Có hàng
1
$23.63
10
$20.08
25
$18.83
50
$17.06
250
Xem
250
$16.00
500
$15.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors 9P RA SCKT PIP SHELL SZ E EU STAND
D09S13A6RX09LF
Amphenol Commercial Products
1:
$3.88
352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-D09S13A6RX09LF
Amphenol Commercial Products
D-Sub Standard Connectors 9P RA SCKT PIP SHELL SZ E EU STAND
352 Có hàng
1
$3.88
10
$3.53
25
$3.34
100
$3.11
250
Xem
250
$2.40
360
$2.39
1,080
$2.27
2,520
$2.18
5,040
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Standard Connectors Right angle 15 way Socket
D15S33E6RX09LF
Amphenol Commercial Products
1:
$4.50
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-D15S33E6RX09LF
Amphenol Commercial Products
D-Sub Standard Connectors Right angle 15 way Socket
292 Có hàng
1
$4.50
10
$4.09
25
$3.88
100
$3.61
300
Xem
300
$2.74
600
$2.73
1,200
$2.58
2,700
$2.51
5,100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SRCBUG A 2,54 2 4 CSI 165 E1 ADV J 2 324
TE Connectivity / ERNI 384456-E
384456-E
TE Connectivity / ERNI
1:
$3.30
5,466 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
305-384456
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCBUG A 2,54 2 4 CSI 165 E1 ADV J 2 324
5,466 Có hàng
1
$3.30
10
$2.81
25
$2.50
100
$2.39
252
Xem
252
$2.23
504
$2.06
1,008
$1.92
2,520
$1.84
5,040
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 058PIN REC IS 22-20 Loose Piece
TE Connectivity 60598-3 (Loose Piece)
60598-3 (Loose Piece)
TE Connectivity
1:
$0.18
26,798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-60598-3-LP
TE Connectivity
Terminals 058PIN REC IS 22-20 Loose Piece
26,798 Có hàng
1
$0.18
10
$0.156
25
$0.138
50
$0.129
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 08 Ckts Tin
09-48-2085
Molex
1:
$1.48
1,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-2085
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Top 08 Ckts Tin
1,474 Có hàng
1
$1.48
10
$1.29
25
$1.24
100
$1.16
250
Xem
250
$1.05
500
$0.96
770
$0.817
2,310
$0.801
5,390
$0.782
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết