EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding WE-LT M-Profile 1000 x 12.7 x 9.5 mm
38313095
Wurth Elektronik
1:
$18.11
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-38313095
Wurth Elektronik
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding WE-LT M-Profile 1000 x 12.7 x 9.5 mm
101 Có hàng
1
$18.11
5
$16.37
10
$14.42
25
$14.41
100
Xem
100
$14.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
General Purpose Relays SPDT 12 A 12 VDC
RTB14012F
TE Connectivity / P&B
1:
$8.20
7,448 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-RTB14012F
TE Connectivity / P&B
General Purpose Relays SPDT 12 A 12 VDC
7,448 Có hàng
1
$8.20
10
$7.38
20
$6.59
260
$5.89
500
Xem
500
$5.53
1,000
$4.91
2,500
$4.79
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
General Purpose Relays RTE25012
RTE25012
TE Connectivity / Schrack
1:
$11.13
1,584 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-RTE25012
TE Connectivity / Schrack
General Purpose Relays RTE25012
1,584 Có hàng
1
$11.13
10
$10.81
20
$10.12
60
$10.00
100
Xem
100
$9.47
260
$9.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Through Hole 30Kohms 5% 15watts
CPW1530K00JE143
Vishay / Dale
1:
$100.99
757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
71-CPW1530K00JE143
Vishay / Dale
Wirewound Resistors - Through Hole 30Kohms 5% 15watts
757 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
General Purpose Relays SPDT 16A 24VDC PCB MINIATURE RELAY
RT315024
TE Connectivity / Schrack
1:
$13.96
1,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-RT315024
TE Connectivity / Schrack
General Purpose Relays SPDT 16A 24VDC PCB MINIATURE RELAY
1,780 Có hàng
1
$13.96
10
$13.10
20
$13.09
60
$12.72
100
Xem
100
$12.13
260
$11.62
500
$11.27
1,000
$10.88
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
General Purpose Relays 1 Form C 24 V 16 A
RZ03-1C4-D024
TE Connectivity / Schrack
1:
$2.92
10,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-RZ03-1C4-D024
TE Connectivity / Schrack
General Purpose Relays 1 Form C 24 V 16 A
10,969 Có hàng
1
$2.92
10
$2.37
20
$2.28
60
$2.22
100
Xem
100
$2.12
260
$2.04
500
$1.92
1,000
$1.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Audio Transformers / Signal Transformers 10/100/1000 Base-T Transformer 1 Port
749024012
Wurth Elektronik
1:
$21.84
1,562 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-749024012
Wurth Elektronik
Audio Transformers / Signal Transformers 10/100/1000 Base-T Transformer 1 Port
1,562 Có hàng
1
$21.84
10
$21.07
25
$21.06
50
$19.90
175
$17.78
350
Xem
100
$19.89
350
$16.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
175
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulating, Conductive, Soft Tack, 0.008" Thickness, SIL PAD TSP1800ST/1500ST
+3 hình ảnh
SP1500ST-0.008-02-54
Bergquist Company
1:
$0.47
6,744 Có hàng
10,000 Dự kiến 24/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST00080254
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulating, Conductive, Soft Tack, 0.008" Thickness, SIL PAD TSP1800ST/1500ST
6,744 Có hàng
10,000 Dự kiến 24/09/2026
1
$0.47
10
$0.428
25
$0.406
50
$0.396
100
Xem
100
$0.39
250
$0.363
500
$0.346
1,000
$0.329
2,500
$0.303
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-54
Bergquist Company
1:
$0.89
24,646 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2000-015-0054
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
24,646 Có hàng
1
$0.89
10
$0.789
25
$0.767
50
$0.747
100
Xem
100
$0.737
1,000
$0.71
2,500
$0.652
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO Oscillators 1600-3200MHz
CVCO55BE-1600-3200
Crystek Corporation
1:
$25.60
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE1600-3200
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1600-3200MHz
176 Có hàng
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, 19.05x12.70mm, TO-220, SIL PAD TSP3500/2000
+3 hình ảnh
SP2000-0.015-00-58
Bergquist Company
1:
$3.92
2,041 Có hàng
2,400 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP2000-015-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, 19.05x12.70mm, TO-220, SIL PAD TSP3500/2000
2,041 Có hàng
2,400 Dự kiến 28/09/2026
1
$3.92
10
$3.47
25
$3.31
50
$3.19
100
Xem
100
$3.07
250
$2.82
500
$2.77
1,000
$2.75
2,500
$2.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-58
Bergquist Company
1:
$0.88
8,885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2000-015-0058
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
8,885 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug-in Relays Relay Plug-In DPDT 8A 120VAC
RJ2S-CL-A120
IDEC
1:
$14.90
528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
199-RJ2SCLA120
IDEC
Plug-in Relays Relay Plug-In DPDT 8A 120VAC
528 Có hàng
1
$14.90
10
$13.90
25
$13.19
50
$12.50
100
Xem
100
$11.79
250
$10.40
500
$10.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO Oscillators 2400-2569MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2400-2569
Crystek Corporation
1:
$49.57
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC24002569
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2400-2569MHz -40C to 85C
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FoF D-Shape L 18"xW .50xH .375"
4105-PA-51H-01800
Laird
1:
$9.03
1,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4105PA-51H-01800
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FoF D-Shape L 18"xW .50xH .375"
1,133 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO Oscillators 1000-2000MHz
CVCO55CW-1000-2000
Crystek Corporation
1:
$25.60
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CW1000-2000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1000-2000MHz
227 Có hàng
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.83
500
$18.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Inductors - SMD IND SLIC .215 HT
+1 hình ảnh
P0148NL
Pulse Electronics
1:
$4.60
620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-P0148NL
Pulse Electronics
Power Inductors - SMD IND SLIC .215 HT
620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.60
10
$3.78
25
$3.37
40
$3.16
120
Xem
120
$3.06
280
$2.50
520
$2.47
2,520
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
General Purpose Relays RELAY PWR DPDT 8A 18VDC PCB
RT424018
TE Connectivity / Schrack
1:
$6.28
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-RT424018
TE Connectivity / Schrack
General Purpose Relays RELAY PWR DPDT 8A 18VDC PCB
775 Có hàng
1
$6.28
10
$5.89
20
$5.23
60
$4.96
100
Xem
100
$4.70
260
$4.46
500
$4.31
1,000
$4.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
General Purpose Relays RTE24009
1393243-3
TE Connectivity / Schrack
1:
$5.14
1,580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-1393243-3
TE Connectivity / Schrack
General Purpose Relays RTE24009
1,580 Có hàng
1
$5.14
10
$4.82
20
$4.28
60
$4.06
100
Xem
100
$3.86
260
$3.69
500
$3.56
1,000
$3.44
2,500
$3.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
General Purpose Relays RT423024
4-1393243-2
TE Connectivity / P&B
1:
$10.02
1,049 Có hàng
1,500 Dự kiến 14/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
655-4-1393243-2
TE Connectivity / P&B
General Purpose Relays RT423024
1,049 Có hàng
1,500 Dự kiến 14/12/2026
1
$10.02
10
$9.39
20
$8.34
60
$7.92
100
Xem
100
$7.50
260
$6.87
500
$6.63
1,000
$6.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO Oscillators
CVCO55CC-2500-2500
Crystek Corporation
1:
$47.54
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC25002500
Crystek Corporation
VCO Oscillators
44 Có hàng
1
$47.54
10
$41.33
25
$39.54
50
Xem
50
$39.17
250
$38.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DC/DC Converters - SMD 1.5W 12V 0.13A SMD/SMT
SUCS1R50512BP
Cosel
1:
$13.46
158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
436-SUCS1R50512BP
Cosel
DC/DC Converters - SMD 1.5W 12V 0.13A SMD/SMT
158 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2000-2000
Crystek Corporation
1:
$36.63
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC20002000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
49 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals SOLISTRND RING
2-35771-1
TE Connectivity
1:
$3.62
897 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-35771-1
TE Connectivity
Terminals SOLISTRND RING
897 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
10
$2.84
25
$2.68
100
$2.48
2,500
$1.98
5,000
Xem
250
$2.29
500
$2.25
5,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
General Purpose Relays RZ0H-1A4-D012
9-1415899-4
TE Connectivity / P&B
1:
$3.44
967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-1415899-4
TE Connectivity / P&B
General Purpose Relays RZ0H-1A4-D012
967 Có hàng
1
$3.44
10
$3.08
25
$2.94
50
$2.86
100
Xem
100
$2.81
250
$2.66
500
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết