X Coded Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 547
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Bọc chắn Đóng gói Định mức điện áp
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12X-S-10-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Green 26 AWG X Coded IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12X-S-15-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15 m (49.213 ft) Green 26 AWG X Coded IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12X-S-20-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 20 m (65.617 ft) Green 26 AWG X Coded IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-0,5-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-2-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-3-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 3 m (9.843 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-5-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 5 m (16.404 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-7-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 7 m (22.966 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-10-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 10 m (32.808 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-15-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 15 m (49.213 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12XF-S-20-P-4-26-7-RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 20 m (65.617 ft) Green 26 AWG X Coded IP20, IP65, IP67 Shielded 50 V
LAPP 7433508463
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 4.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 4 m (13.123 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433508474
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 5.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433508486
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 7.5 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 7.5 m (24.606 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433508487
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 10.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433508488
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 15.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 15 m (49.213 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433509236
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 0.3 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 0.3 m Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433509237
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 0.5 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 0.5 m Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433509238
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 1.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 1 m (3.281 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433509239
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 1.5 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433509254
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 2.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V
LAPP 7433509255
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet CAT 6A; M12 X-Code Male Str-Male Str; Teal PUR; 300V; 3.0 Meter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
M12 M12 Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue (Teal) X Coded 300 V