X Coded Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 546
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X M/M TPE 26 TEL 2M 39Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12MX-RJ45 TPE 26 TEL 2M 160Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X F/PN-RJ45 TPE 26 TEL 10M 3Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 10 m (32.808 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X F/PN-RJ45 TPE 26 TEL 2M 213Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6A M12X F/PN-RJ45 TPE 26 TEL 5M 38Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 5 m (16.404 ft) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 2MM12XCDE/RJ45C6UTPRGANGM/MCBL
Cat 6 M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue 23 AWG X Coded IP68
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 5MM12XCDE/RJ45C6UTPRGANGM/MCBL
Cat 6 M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Blue 23 AWG X Coded IP68
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 1M M12XCDE/RJ45 C6A FUTPM/MCBL
Cat 6a M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) Blue 23 AWG X Coded IP68
Tripp Lite Ethernet Cables / Networking Cables 3M M12XCDE/RJ45 C6A FUTPM/MCBL
Cat 6a M12 4 Position RJ45 4 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue 23 AWG X Coded IP68
LAPP Ethernet Cables / Networking Cables IE-6A-M12X-S-20-P-4-26-7-RJ45
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 20 m (65.617 ft) Green 26 AWG X Coded IP65, IP67 50 V
Altech CDM12S8X-F12S8X-02BUC6
Altech Ethernet Cables / Networking Cables CAT6 Cable, M12 male straight/ M12 female straig 3Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Female 2 m (6.562 ft) X Coded
Altech CDM12S8X-F12S8X-05BUC6
Altech Ethernet Cables / Networking Cables CAT6 Cable, M12 male str./ M12 female str., 5m 3Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position M12 8 Position Male / Female 5 m (16.404 ft) X Coded
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M12X/M12X - 10m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position 10 m (32.808 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M12X/M12X - 15m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position 15 m (49.213 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M12X/M12X - 2m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position 2 m (6.562 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M12X/M12X - 3m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position 3 m (9.843 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M12X/M12X - 5m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position 5 m (16.404 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 M12X/M12X - 10m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 M12 4 Position M12 4 Position 10 m (32.808 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 M12X/M12X - 15m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 M12 4 Position M12 4 Position 15 m (49.213 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 M12X/M12X - 2m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 M12 4 Position M12 4 Position 2 m (6.562 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 M12X/M12X - 3m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 M12 4 Position M12 4 Position 3 m (9.843 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 M12X/M12X - 5m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 M12 4 Position M12 4 Position 5 m (16.404 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a M12X/M12X - 10m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 4 Position M12 4 Position 10 m (32.808 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a M12X/M12X - 15m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 4 Position M12 4 Position 15 m (49.213 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V
igus Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a M12X/M12X - 2m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 4 Position M12 4 Position 2 m (6.562 ft) 26 AWG X Coded Box 50 V