Cụm dây cáp RF

Kết quả: 151,617
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SP/N-SJ G316D 12I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight N Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 4 GHz RG-316/U DB Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SP/TNC-SP G142 60I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-142 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SJB/SMB-SP G174 10I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight SMB Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 4 GHz RG-174 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SJB/N-SP G316D 6I 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight N Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 11 GHz RG-316 DB Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/N-SP G142 84I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 2.134 m (7 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-142 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/TNC-SJB RG58 72I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight TNC Jack (Female) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-58 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RJB/SMA-SP G316 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 12.4 GHz RG-316 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/BNC-RP G142 48I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-142 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/TNC-RP RG58 12I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 11 GHz RG-58 Bag
Crystek Corporation RF Cable Assemblies 10in. SMA M/M IL:1.4dB/ft @26.5GHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Silver
Fairview Microwave RF Cable Assemblies RA SMA Male to RA SMA Male Cable RG-316 Coax in 12 Inch with LF Solder 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 3 GHz RG-316 Black Bag
Mini-Circuits RF Cable Assemblies HFLEX BL CA BM/BM 10" RoHS 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mini-Circuits RF Cable Assemblies Precision Test Cable, 18.0 GHz 5Ft 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Pin (Male) Straight N Pin (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 18 GHz Blue Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND 2MR-15, SMPM (female), SMPM (female), 50 Ohm, 40 GHz, 15 in, 381 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 65 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-12, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-4, 2.9mm (male), 2.9mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND CTR-6HT, SMA (male), SMA (male), phase invariant, lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-5, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 5 in, 127 mm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 127 mm (5 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP STR Plg-SMP STR PLG .085 Confm .25M 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 250 mm (9.843 in) 50 Ohms 20 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC ST PLG-BNC ST PLG Belden4855R 48in 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 75 Ohms 12 GHz Belden 4855R Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies 1.0/2.3 Strt Plg to BNC Strt Plg 36in 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.0/2.3 Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Copper Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC Strgt Blkhd Jack MCX Strgt 4855R,6in 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Bulkhead MCX Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 75 Ohms 12 GHz Belden 4855R Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC BLKHD STRGT RG-58 Cable, 1.5 M 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 1.5 m (4.921 ft) 50 Ohms 3 GHz RG-58 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BH to SMA SP on LMR-195 Cbl 48in 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies AMC SMA STR Jack RG-178 50 Ohm 250 mm 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead AMC Plug (Male) Right Angle 250 mm (9.843 in) 50 Ohms 6 GHz RG-178 Bulk