26.5 GHz Cụm dây cáp RF

Kết quả: 574
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-6, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-7, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 7 in, 177.8 mm 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 178 mm (7.008 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-10, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 10 in, 254 mm 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-6, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-8, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-12, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 12 in, 304.8 mm 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-8, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.104 mm Conformable
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Tflex 402 cable assembly, 2.92 mm male to 2.92 mm male, 12.0 in. 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz Blue
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROWAVE TEST ASSEMBLIES, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 18 GHz, 1000mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Sucoflex 126E Blue
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND R-4, SMA (male), SMA (male), ruggedized, 50 Ohm, 26.5 GHz, 4 in, 101.6 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND SR-12, SMA (male), SMP (female), ruggedized, 50 Ohm, 20 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-10HT, SMA (male), SMA (male), lead-free solder, 50 Ohm, 26.5 GHz, 10 in, 254 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-11, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 11 in, 279.4 mm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-8, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 8 in, 203.2 mm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141-9, SMA (male), SMA (male), 50 Ohm, 26.5 GHz, 9 in, 228.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.142 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-13, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 13 in, 330.2 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 330.2 mm (13 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L-14, SMA (male), SMA (male), low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 14 in, 355.6 mm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-10, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 10 in, 254 mm 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-16, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 16 in, 406.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 381 mm (15 in) 50 Ohms 26.5 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LR-6, SMA (male), SMA (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 26.5 GHz, 6 in, 152.4 mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 26.5 GHz
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP STR Plg-SMP STR Plg Tflex 405Cbl 3IN 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Blue Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP STR Plg-SMP STR Plg Tflex 405Cbl 5IN 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 127 mm (5 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Blue Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP STR Plg-SMP STR Plg Tflex 405Cbl 8IN 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.086 Coax Blue Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP STR Plg-SMP STR PLG .085 Confm 6IN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMP STR Plg-SMP STR PLG .085 Confm 9IN 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Plug (Male) Straight SMP Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 26.5 GHz 0.085 Conformable Semi-Rigid Gray Bulk