NVMe, PCIe Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Greenliant Solid State Drives - SSD 240GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 150 MB/s 1400 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 480GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 480 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 350 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 960GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 750 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Apacer Solid State Drives - SSD 240 GB - 3.3 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PV120-M280 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 950 MB/s 1695 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.38 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD PCIe U.3 Data Center SSD, N4200, 15 TB, 0 C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N4200 15 TB PCIe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe 4503 MB/s 7030 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.4 mm x 69.9 mm x 15 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD PCIe U.3 Data Center SSD, N4200, 7 TB, 0 C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N4200 7 TB PCIe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe 4503 MB/s 7030 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.4 mm x 69.9 mm x 15 mm
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D5-P5336 Series (15.36TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5336 15.36 TB E1.L QLC NVMe, PCIe 3300 MB/s 7000 MB/s
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D5-P5336 Series (30.72TB, E1.L 9.5mm PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
P5336 30.72 TB E1.L QLC NVMe, PCIe 3300 MB/s 7000 MB/s
IEI 79700-G12801TC14-RS
IEI Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 GB M.2 SSDs M.2 2242-D2-B+M SLC NVMe, PCIe 3.3 V - 20 C + 75 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SSD 120GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

N600Si 120 GB M.2 SSDs M.2 2280-D2-M TLC NVMe, PCIe 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 1.92 TB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 92 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 1.92 TB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 92 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SSD 240GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

N600Si 240 GB M.2 SSDs M.2 2280-D2-M TLC NVMe, PCIe 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 240 GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 240 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD M.2 2280-D2-M 480 GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
N601Sc 480 GB SATA SSDs TLC NVMe, PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.6 mm
MNT Research Solid State Drives - SSD SSD Transcend 110S M.2 PCIe NVMe solid state drive, PCIe Gen3 x4 speeds, 3D NAND flash. Use as a boot drive or for additional storage: 1 TB. Compatible with MNT Reform. Product Number: TS1TMTE220S. Thời gian sản xuất của nhà máy: 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNT Reform 1 TB NVMe SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 3200 MB/s 3500 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
MNT Research Solid State Drives - SSD SSD Transcend 110S M.2 PCIe NVMe solid state drive, PCIe Gen3 x4 speeds, 3D NAND flash. Use as a boot drive or for additional storage: 256 GB. Compatible with MNT Reform. Product Number: TS1TMTE220S. Thời gian sản xuất của nhà máy: 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNT Reform 256 GB NVMe SSDs M.2 2280 3D TLC NVMe, PCIe 1100 MB/s 1600 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
ATP Electronics AF120GSTJB-DBAIX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
120 GB NVMe SSDs M.2 2230-S4-M 3D TLC NVMe, PCIe 570 MB/s 1830 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.5 mm
ATP Electronics AF1T92STJA-8BCXP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
1.92 TB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M 3D TLC NVMe, PCIe 3050 MB/s 3420 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics AF1T92STJA-8BDXP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
1.92 TB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M 3D TLC NVMe, PCIe 3050 MB/s 3420 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics AF240GSTJB-DBAIX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
240 GB NVMe SSDs M.2 2230-S4-M 3D TLC NVMe, PCIe 1100 MB/s 2030 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.5 mm
ATP Electronics AF480GSTJB-DBAIX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
480 GB NVMe SSDs M.2 2230-S4-M 3D TLC NVMe, PCIe 1550 MB/s 2050 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.5 mm
ATP Electronics AF640GSAJA-8BAIP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
640 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M 3D TLC NVMe, PCIe 2820 MB/s 3130 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics AF960GSTJA-DBCXX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Commercial Temp NVMe Gen3 M.2 2280 embedded Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
960 GB NVMe SSDs M.2 2280 S2-M 3D TLC NVMe, PCIe 1870 MB/s 2600 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.2 mm
ATP Electronics CF2TSTKA-CBAIX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
2 TB PCIe SSDs U.2 TLC NVMe, PCIe 1400 MB/s 3100 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm