Quectel Giải pháp nhúng

Kết quả: 1,715
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2 - WWAN & GNSS Concurrency Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Cat M1/Cat NB2, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), Data ONLY! Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
Quectel Multiprotocol Modules EAU >2000pcs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Quectel Multiprotocol Modules EAU >2000pcs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Quectel WiFi Modules - 802.11 Wifi Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250


Quectel RF Development Tools Testing Adapter Board Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power, w/o GNSS, QuecOpen, DFOTA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Quectel Cellular Modules Cat NB + GSM, Standard Voltage (3.4-4.2V), additional band B1 (customized) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Cellular Modules NB only, Low-cost, compatible w/ BC95/BG95 series (Unisoc based) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS + GNSS (w/o WWAN concurrency), VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2 - QuecOpen + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency), supports VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - QuecOpen + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - iSIM + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2/GPRS = LPWA module with 2G fallback + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), support VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, LTE-FDD B31/ 72/ 73 supports Pwr Class 2 (26 dBm) while other LTE bands supports Pwrr Class 5 (21 dBm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2, 410 MHz at Pwr Class 3 & 450 MHz at Pwr Class 2 (26dBm) + GNSS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Multiprotocol Modules Cat M/ NB/ EGPRS/ NTN module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, data only application, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, global, VoLTE, w/o GNSS, w/o BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250