20 mA Mô-đun Ethernet & giao tiếp

Các loại Mô-đun Ethernet & Giao Tiếp

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cellular Gateways Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C
Advantech Gateways 8AI/5DI/4DO IoT I/O Gateway with Node-RE 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Compact Intelligent Gateways 100 Mb/s LAN, Serial, USB 24 V 24 V - 40 C + 70 C
Advantech Gateways 12DI/12DO IoT I/O Gateway with Node-RED 3Có hàng
4Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Compact Intelligent Gateways 100 Mb/s LAN, Serial, USB 10 V 30 V - 40 C + 70 C
MEAN WELL Routers KNX IP Router 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers Ethernet Routers Ethernet 21 V 30 V - 5 C + 45 C
Phoenix Contact Gateways PSR-M-GW-CCLINK-PI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 10 Mb/s USB 24 V 24 V - 10 C + 55 C
Lantronix G526RP47S
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR JAPAN, SOUTH KOREA; LTE B18,5(19),8,21,3(9),1,7; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK TRANSPORT SUIT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cellular Gateways Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C
Lantronix G528GP2FSGC
Lantronix Gateways SECURITY PACK 5G Sub 6 GHZ LTE CAT13 FB C BAND SUPPORT IOT GATEWAY WORLD; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS, TAA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways Cellular Gateways Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C