Cổng

Kết quả: 4,885
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
ProSoft Technology Gateways Modbus TCP to Siemens Industrial Ethernet Gateway for Dual Subnets 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port Ethernet 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C 13.67 cm x 5.05 cm x 11.13 cm
HMS Networks Gateways Serial to CANopen Communicator 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Industrial IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
IoT Gateways 900 MHz 90 VAC 240 VAC - 25 C + 55 C 5.7 in x 3.543 in x 2.14 in
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Modbus TCP/IP to OPC UA Server Gateway
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port Ethernet 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C 13.67 cm x 5.05 cm x 11.13 cm

Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C 110 mm x 25 mm x 33 mm Bulk
MicroStrain by HBK Gateways WSDA-200-USB Base Station, internal antenna. NOT CERTIFIED FOR USE IN THE UK, EU OR JAPAN 17Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB Gateways 2.405 GHz to 2.48 GHz 16 ks/s 1 Port 5 V 5 V - 40 C + 85 C 58.2 mm x 20.3 mm x 10.8 mm
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to ASCII Gateway 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port EtherNet, Serial 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C 13.67 cm x 5.05 cm x 11.13 cm
ProSoft Technology Gateways Modbus TCP/IP to IEC 60870-5-104 Server Gateway 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port Ethernet 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C 13.67 cm x 5.05 cm x 11.13 cm
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 900 MHz, IP20 /NEMA 1; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete, two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete, two 0-20 mA; External Terminals 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900 MHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
MSA Safety Gateways QuickServer 250 Points Dual Ethernet Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 5Có hàng
18Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 5 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 28 mm x 68 mm
MSA Safety Gateways QuickServer 500 Points Dual Ethernet 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 5 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 28 mm x 68 mm
ProSoft Technology Gateways LonWorks to EtherNet/IP, BACnet/IP, Modbus/TCP and Modbus RTU - 250 points 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Port Ethernet, Serial 9 VAC/9 VDC 30 VAC/30 VDC - 40 C + 75 C 11.5 cm x 8.3 cm x 4.1 cm
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to nRF9160 LTE gateway. 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Bulk
Fanstel Gateways EOL 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 60 mm x 60 mm x 22 mm Bulk
iWave Global Gateways 3 CAN Ports LTE Cat-4 NA / Canada Wi-Fi Bluetooth Ethernet Inertial Axis Sensors 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Evaluation Kits Bluetooth, CAN, CAN FD, DIO, Ethernet, WiFi
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to ASCII Gateway with 4 Serial Ports 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 1 Ethernet, 4 Serial EtherNet, Serial 10 VDC 36 VDC - 25 C + 70 C 13.67 cm x 5.05 cm x 11.13 cm
Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (900MHz)
Lantronix Gateways Compact Cellular IoT Gateway Solution Worldwide - LTE-M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE-M Gateways ARM926EJ-S 600 MHz 2 Port Serial 9 VDC 30 VDC - 30 C + 70 C 79 mm x 79 mm x 23.5 mm Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-PNET I/O Slave 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
MSA Safety Gateways BACnet IoT Gateway, includes BACnet/IP, BACnet MS/TP, Wi-Fi 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet IoT Gateways 2.4 GHz 3 Port Ethernet, RS-232/RS-485, RS-485 9 VDC 24 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 28 mm x 68 mm
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 68 mm x 28 mm
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C 109.22 mm x 71.12 mm x 33.02 mm Bulk
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 mHz Gateway Board; 10-30 V dc Ext Antenna; In: 2 Disc 2 Anlg; Out: 2 Disc 2 Anlg 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Gateways 900 MHz RS-485 10 V 30 V - 40 C + 85 C
HMS Networks Gateways OCPP-Modbus TCP&RTU-1 device 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 1 x Modbus Serial 24 VAC, 9 VDC 36 VDC 0 C + 60 C 93 mm x 53 mm x 58 mm Bulk
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C 163 mm x 145 mm x 43 mm Bulk