868 MHz Cổng

Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Arduino Gateways Arduino Pro Gateway for LoRa w/ Pwr Sply 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Ethernet Gateway v4
Ethernet Gateways 868 MHz 1 Port RJ45 5 V 5 V - 20 C + 70 C 5.004 in x 3.8 in x 1.51 in


Digi Gateways HX15 Indoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 863-870MHz, 10/100 Ethernet, LTE, SIM, 1.2dBi 868MHz antenna, 2x LTE antenna, USB-C 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port USB-C 5 VDC - 25 C + 55 C 14.61 mm x 3.17 mm x 14.61 mm
MultiTech Gateways Ethernet Only Programmable Gateway 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global)
3Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 868 MHz 8 Port 9 V 9 V - 30 C + 70 C 161.3 mm x 107.4 mm x 42.8 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
MultiTech Gateways Ethernet Only Programmable Gateway 8-channel, 868 MHz, GNSS w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits ARM9 868 MHz 9 V 9 V - 30 C + 70 C 161.3 mm x 107.4 mm x 42.8 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
MultiTech Gateways Ethernet Only Conduit IP67 Base Station, 8-channel, 868 MHz, GNSS and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet mPower Conduit ARM9 868 MHz 1 Port Ethernet 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
MultiTech Gateways Ethernet Only Conduit IP67 Base Station, 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT/BLE and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet mPower Conduit ARM9 868 MHz 1 Port Ethernet 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Programmable Gateway 8-channel, 868 MHz, GNSS w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits ARM9 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 30 C + 70 C 161.3 mm x 107.4 mm x 42.8 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 Programmable Gateway 8-channel, 868 MHz, GNSS + Wi-Fi/BT w/MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (Global) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MultiTech Conduits ARM9 868 MHz Ethernet 9 V 9 V - 30 C + 70 C 161.3 mm x 107.4 mm x 42.8 mm
Monnit Gateways ALTA 4G LTE Global Cellular Gateway - No Data Plan (433 MHz)
4G LTE Cellular Gateways 868 MHz 5 V 5 V - 5 C + 45 C 5.004 in x 3.8 in x 1.5 in
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45 Ethernet 90 VAC 264 VAC, 5 VDC + 5 C + 45 C
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Serial Modbus Gateway
Serial MODBUS Gateways 868 MHz Serial 4.5 V 36 V - 40 C + 85 C 179.603 mm x 90.678 mm x 41.3 mm
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Wireless Sensor Adapter
Wireless Sensor Adaptors 868 MHz Serial, USB - 40 C + 85 C 4.357 in x 2.47 in x 1.12 in
Monnit Gateways ALTA 4G LTE Global Cellular Gateway - 2 Year Data Plan Included (868 MHz)
4G LTE Cellular Gateways 868 MHz 5 V 5 V - 5 C + 45 C 5.004 in x 3.8 in x 1.5 in
Monnit Gateways ALTA Multi-Gateway - Cellular 4G LTE with GPS - No Data Plan (868 MHz)
4G LTE Cellular Gateways 868 MHz - 5 C + 45 C 5.004 in x 3.8 in x 1.51 in
Monnit Gateways ALTA 868 MHz IoT Gateway, 2 Yr Data Plan Required (not included)
Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45 Ethernet 90 VAC 264 VAC, 5 VDC + 5 C + 45 C
Digi Gateways HX15 Indoor Gateway, 8-channel LoRaWAN Gateway 8-channel, 868MHz, 10/100/1000 Ethernet, 1.2dBi 868MHz Antenna, USB-C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port USB-C 5 VDC - 25 C + 55 C 14.61 mm x 3.17 mm x 14.61 mm
Digi Gateways HX20 Outdoor Gateway, 8-channel LoRaWAN, 868MHz, 10/100 Ethernet, 802.3af PoE+, LTE Cat-M1, SIM, IP67 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 868 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 8 Port 110 V 240 V
Ezurio Gateways Sentrius 868MHz Concentrator Card Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 4
Nhiều: 1

SX1301 868 MHz 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk