+ 50 C Cổng

Kết quả: 41
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to GE Genius I/O Network 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 153.6 kb/s 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C 107 mm x 126 mm x 34 mm
EnOcean Gateways EnOcean USB Transceiver Gateway, 902 MHz 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB Gateways 902.875 MHz 125 kb/s 1 Port USB - 20 C + 50 C 70 mm x 23 mm x 9 mm
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C 163 mm x 145 mm x 43 mm Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C 212.6 mm x 167.68 mm x 43.21 mm Bulk
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C 163 mm x 145 mm x 43 mm Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE APAC Cellular 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C 212.6 mm x 167.68 mm x 43.21 mm Bulk
Advantech Gateways RPi Gateway Kit with 1 RS232/485, 4 GPIO 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GPIO, RS-232 0 C + 50 C 100 mm x 70 mm x 32 mm
Lantronix Gateways USB 4-PORT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x USB Ethernet, USB 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C 212.6 mm x 167.68 mm x 43.21 mm Bulk
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Modicon S908 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Quantom 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C 107 mm x 126 mm x 34 mm
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to SY/MAX I/O Scanner 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C 107 mm x 126 mm x 34 mm
ProSoft Technology Gateways Modbus TCP/IP to PROFINET Controller Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 Port Ethernet 10 VDC 36 VDC 0 C + 50 C 14.01 mm x 5.24 mm x 11.09 cm
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to PROFINET Controller Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 100 Mb/s 2 Port Ethernet 10 VDC 36 VDC 0 C + 50 C 14.01 mm x 5.24 mm x 11.09 cm
EnOcean Gateways EnOcean USB Transceiver Gateway, 868 MHz 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB Gateways 868.3 MHz 125 kb/s 1 Port USB - 20 C + 50 C 70 mm x 23 mm x 9 mm
MultiTech Gateways Private LTE OnGo CBRS Cat 12 Cellular to Ethernet Bridge with US Accessory Kit Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular to Ethernet Bridges 3.5 GHz 600 Mb/s - 10 C + 50 C
Carlo Gavazzi Gateways MONITORING GATEWAY AND CONTROLLER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 15 VDC 28 VDC - 20 C + 50 C 35.8 mm x 63.18 mm x 90 mm
Carlo Gavazzi Gateways MONITORING GATEWAY AND CONTROLLER SECURITY ENHANCED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 15 VDC 28 VDC - 20 C + 50 C 35.8 mm x 63.18 mm x 90 mm

Weintek Gateways IIOT Gateway, Gigabit Ethernet

Gateways RISC 3 Port CAN, Ethernet, USB 19.2 VDC 28.8 VDC 0 C + 50 C 27 mm x 109 mm x 81 mm Bulk

Weintek Gateways IIOT Gateway, WiFi

Gateways RISC 1 Port CAN, Ethernet, USB 10.5 VDC 28 VDC 0 C + 50 C 27 mm x 109 mm x 81 mm Bulk

Weintek Gateways IIOT Gateway, Serial Bridge

Gateways RISC 1 Port CAN, Ethernet, USB 10.5 VDC 28 VDC 0 C + 50 C 27 mm x 109 mm x 81 mm Bulk

Weintek Gateways IIOT Gateway, Ethernet Bridge

Gateways RISC 3 Port Ethernet, USB 10.5 VDC 28 VDC 0 C + 50 C 27 mm x 109 mm x 81 mm Bulk
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to Reliance AutoMax DCSNet or Remote I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C 107 mm x 126 mm x 34 mm
ProSoft Technology Gateways EtherNet/IP to DH+ or RIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 3 Port Ethernet 12 VDC 24 VDC 0 C + 50 C 107 mm x 126 mm x 34 mm
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, 4 PORT USB, CELLULAR LTE, EMG7500 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 RS-232, 4 USB RS-232, USB 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C 163 mm x 145 mm x 43 mm Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 4-PORT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C 212.6 mm x 167.68 mm x 43.21 mm Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 4-PORT LTE Cellular Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 4 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C 212.6 mm x 167.68 mm x 43.21 mm Bulk