+ 85 C Cổng

Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
MicroStrain by HBK Gateways WSDA-200-USB Base Station, internal antenna. NOT CERTIFIED FOR USE IN THE UK, EU OR JAPAN 17Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB Gateways 2.405 GHz to 2.48 GHz 16 ks/s 1 Port 5 V 5 V - 40 C + 85 C 58.2 mm x 20.3 mm x 10.8 mm
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 900 MHz, IP20 /NEMA 1; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete, two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete, two 0-20 mA; External Terminals 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900 MHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
Fanstel Gateways EOL 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 60 mm x 60 mm x 22 mm Bulk
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 mHz Gateway Board; 10-30 V dc Ext Antenna; In: 2 Disc 2 Anlg; Out: 2 Disc 2 Anlg 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Gateways 900 MHz RS-485 10 V 30 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Tray
Arduino Gateways Arduino Pro Gateway for LoRa w/ Pwr Sply 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Wireless Sensor Adapter
USB Pro Gateways 900 MHz Serial - 40 C + 85 C 4.357 in x 2.47 in x 1.12 in
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Tray
Lantronix Gateways 802.11 A/B/G/N/AC Wi-Fi EthBt DualU.FL 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 5 GHz 9600 b/s to 4 Mb/s Serial, USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17 mm x 25 mm x 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Phoenix Contact Gateways GW PL FF/MODBUS 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C
Lantronix Gateways Lantronix xPico 600, WIRELESS GATEWAY, M.2 3030, SAMPLE, WI-FI6, BT/BLE 5.4, DUAL U.FL ANTENNA, FAST ETHERNET, SERIAL, USB, I2C, SPI, SDIO, GPIO 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways 4 Mb/s I2C, GPIO, SPI - 40 C + 85 C 28.5 mm x 18 mm x 3.15 mm Bulk
Seeed Studio Gateways The factory is currently not accepting orders for this product. 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 902 MHz to 928 MHz I2C, SPI, USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 50.95 mm
Lantronix Gateways Lantronix xPico 600, WIRELESS GATEWAY, LGA, SAMPLE, WI-FI6, BT/BLE 5.4, DUAL U.FL ANTENNA, FAST ETHERNET, SERIAL, USB, I2C, SPI, SDIO, GPIO 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wireless Gateways 4 Mb/s I2C, GPIO, SPI - 40 C + 85 C 28.5 mm x 18 mm x 3.15 mm Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17 mm x 25 mm x 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 2,794Có hàng
1,400Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 16.25 mm x 13.5 mm Tray
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 16.25 mm x 13.5 mm Bulk
Seeed Studio Gateways WM1302 LoRaWAN Gateway Module(SPI) - EU868 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LoRaWAN Gateways 863 MHz to 870 MHz SPI 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 50.95 mm
Arduino Gateways PRO WisGate Edge USA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways MT7628 2.4 GHz 10 Mb/s, 54 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet, WiFi 12 V 12 V - 30 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA DUAL U.FL 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17 mm x 25 mm x 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA MOD ANT 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17 mm x 25 mm x 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel


Lantronix Gateways XPICO 240 WI-FI EDGE, DUAL U.FL 201Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Tray
Lantronix Gateways XPICO 240 WI-FI EDGE, DUAL U.FL 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Bulk
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Serial Modbus Gateway
Modbus Gateways 433 MHz, 868 MHz, 900 MHz Serial 4.5 V 36 V - 40 C + 85 C 139.7 mm x 90.678 mm x 41.3 mm
Seeed Studio Gateways WM1302 LoRaWAN Gateway Module Without SX1262(USB) - US915 2Có hàng
3Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 902 MHz to 928 MHz I2C, SPI, USB - 40 C + 85 C 50.95 mm x 30 mm
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway -LCD Selectable I/O Mapping; 900 MHz, IP67 /NEMA 6; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete; Two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete; Two 0-20 mA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900 MHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C