1 A Cổng

Kết quả: 27
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói


Monnit Gateways ALTA XL 900 MHz Ethernet Gateway
Gateways 900 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Ethernet 5 V - 20 C + 60 C 5.004 in x 3.8 in x 1.51 in
Ezurio Gateways Sentrius RG191 Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet - IP67 variant 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, LTE, Wi-Fi & Ethernet 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 915 MHz Ethernet - 30 C + 70 C 275 mm x 133 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway New Zealand 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway Taiwan 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 915 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 868MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 868 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway Hong Kong 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AU915-928 + AS923MHz Gateway Australia 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 915 MHz, 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz Non-PRO, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 900, dual-band Wi-Fi, LTE Cat 1
4Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 900 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz Non-PRO
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee 3 2.4 GHz PRO, dual-band Wi-Fi
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2.4 GHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 868, dual-band Wi-Fi
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 868 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Digi Gateways Digi XBee Hive Gateway - Digi XBee XR 900
5Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 900 MHz 2 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm
Banner Engineering Gateways Asset Monitoring Gateway; 2.4 GHz ISM Radio; 4G LTE CATM1/NB-IoT Multi-Carrier [Europe Only]; CLOUD ID Auto-detect Wireless Devices; Power Supply & Ethernet Cable Included Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Development Kits - 20 C + 60 C
Monnit Gateways ALTA Multi-Gateway - Ethernet with Cellular 4G LTE - No Data Plan (900 MHz)
900 MHz 5 V 5 V - 20 C + 55 C 5.004 in x 3.8 in x 1.51 in
Teledyne FLIR Gateways Remote Monitoring Gateway
Remote Monitoring Gateways ARM Cortex A7 2.4 GHz, 5 GHz 2 Port Ethernet 100 VAC 240 VAC - 25 C + 65 C 57.3 mm x 39.3 mm x 46.1 mm
Ezurio Gateways Sentrius RG186 Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet - IP67 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 863 MHz to 870 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 2 Port Ethernet, RJ-45, Wi-Fi 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk