Bulk Cổng

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Lantronix Gateways Security Pack LTE CAT 7-13 Router For America; 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C 131.5 mm x 81.27 mm x 25 mm Bulk
Lantronix Gateways SECURITY PACK LTE CAT 7-13 ROUTER FOR AMERICA; LTE-3G B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2),7;41,42,48,43-B5,4,2; 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; SEC. ELEM.; PSE-POE+ ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MIC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM926EJ-S 2 Port Serial, USB 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C 131.5 mm x 81.27 mm x 25 mm Bulk
Lantronix Gateways XPort Edge UART 10/100 RJ45 Eth 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Gateways 320 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Port Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 33.9 mm x 16.25 mm x 13.5 mm Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-EtherCAT Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways PNET IRT Slave 2 Port-DNet Mas 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways PROFINET IRT Slave 2 Port to PROFINET IRT Slave 2 Port 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP/IP Master to ControlNet Adapter/Slave 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 5 Mb/s 2 x Ethernet Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
TEKTELIC Gateways KONA Macro IoT Gateway 1Có hàng
2Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
KONA Macro IoT Gateways 1 Port Ethernet 37 V 57 V - 40 C + 60 C 144 mm x 282 mm x 92 mm Bulk
TEKTELIC Gateways KONA Micro IoT Gateway 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
KONA Micro IoT Gateways 868 MHz 1 Port Ethernet, SMA 12 V 0 C + 40 C 115 mm x 115 mm x 40 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 868MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 868 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet 39Có hàng
100Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 915 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n/ac USB 10/100 Ethernet 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C 11 cm x 8.9 cm x 2.6 cm Bulk
HMS Networks Gateways Serial-ControlNet Communicator 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-EIP Slave 2Port 1Có hàng
3Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways CAN-EtherNetIP Slave (2 Port) 5Có hàng
76Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways PROFIBUS DP-V0 Master to Modbus TCP Slave 2Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways PROFINET I/O Slave to DeviceNet Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 100 Mb/s 1 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Master to Modbus TCP Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Slave to DeviceNet Slave 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways DeviceNet Scanner/Master to EtherNet/IP Adapter/Slave 1Có hàng
3Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP Master to Modbus TCP Slave (2 Port) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways Common Ethernet Slave-Serial Master 14Có hàng
10Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232 Ethernet, RS-232, RS-485 12 V 30 V - 25 C + 70 C 98 mm x 27 mm x 144 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to Modbus-TCP 1Có hàng
3Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Modbus TCP, 2 Ethernet/IP 24 V 24 V - 25 C + 70 C 110 mm x 35 mm x 101 mm Bulk
HMS Networks Gateways Mitsubishi Electric to Modbus RTU Interface - 1 unit 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 0 C + 60 C 93 mm x 53 mm x 58 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius IG60-BL654-LTE Bluetooth 5 & LTE Wireless IoT Gateway - Laird Linux Software Build 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SAMA5D36 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 1 MicroSD, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C 85 mm x 22 mm x 100 mm Bulk