RJ45 Bộ điều biến

Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đèn chớp Chỉ số IP Loại bộ nhớ Tiêu thụ điện năng RAM An ninh Đóng gói
Teltonika Routers 5G, SA & NSA, 4G Cat 19, 3G, 2 x SIM, eSIM, 2 x Ethernet, Wi-Fi 5, compact size. Regions: EMEA, APAC, Brazil. Australian PSU 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 Gb/s, 3.4 Gb/s, 900 Mb/s, 550 Mb/s 2 Ethernet RJ45 9 VDC 50 VDC - 40 C + 75 C 100 mm x 30 mm x 93.7 mm 16 MB, 256 MB IP30 9 W 256 MB Attack Prevention, Firewall, VLAN Bulk
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi IX30 (1 year) - LTE Cat 4, Edge Computing, GNSS, Worldwide, Anterix, Dual Ethernet, DB9M RS-232/422/485, USB 2.0, GPIOs, No Accessories. 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 1 Gb/s 4 Port RJ45 9 VDC 30 VDC - 34 C + 74 C 12.8 cm x 10 cm x 5.2 cm 3.5 W
Teltonika Routers 5G global router, Wi-Fi 6, Edge-ready hardware with Docker support, 4G (Cat 20), 2 x SIM, eSIM. 5 x ethernet. USB. Regions: Global. PSU: USA.
30Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 1.3 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s 5 Port RJ45 9 VDC 50 VDC - 40 C + 75 C 132 mm x 44.2 mm x 104 mm 16 MB IP30 DDR4 16 W 1 GB Bulk
Teltonika Routers Routers 4G/3G/2G/LTE CAT6, Cellular Router, Dual SIM, WiFi 5 Ghz & 2.4 Ghz. GNSS (GPS), 4 x Ethernet, Bluetooth LE, USB. Regions: Europe, the Middle East, Africa, Australia, APAC, Brasil, Malaysia. UK power supply unit
50Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 717 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s 4 Port RJ45 9 VDC 50 VDC - 40 C + 75 C 115 mm x 44.2 mm x 95.1 mm 256 MB IP30 DDR3 16 W 256 MB Bulk
Advantech Routers LAN Router, Cat4, EMEA, 4x ETH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM 926EJ-S 4 x RJ45, 2 x Digital I/O RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 130 mm x 95 mm x 25 mm 64 MB IP30 2.6 W 128 MB
Advantech Routers EMEA cat4,4xETH,NOACC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM 926EJ-S 150 Mb/s, 50 Mb/s 4 x RJ45, 2 x Digital I/O, 2 x SIM RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 130 mm x 95 mm x 25 mm 64 MB IP30 3.6 W 128 MB
Advantech Routers Cellular Router, Cat4, EMEA, 4x ETH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM 926EJ-S 150 Mb/s, 50 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232, 1 x RS485, 2 x Digital I/O, 2 x SIM RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 130 mm x 95 mm x 25 mm 64 MB IP30 3.5 W 128 MB
Advantech Routers Cellular Router, 5G, 2x ETH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM Cortex-A53 3.4 Gb/s, 900 Mb/s 2 x RJ45, 1 x USB, 2 x SIM, 1 x microSD RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 43 mm x 130 mm x 90 mm 8 GB IP30 4.2 W 1 GB
Advantech Routers Cellular Router, 5G, 2x ETH, WIFI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM Cortex-A53 3.4 Gb/s, 900 Mb/s 2 x RJ45, 1 x USB, 2 x SIM, 1 x microSD RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 43 mm x 130 mm x 90 mm 8 GB IP30 6.3 W 1 GB TKIP, AES, WPA, WPA2, WPA3, 802.1X
Advantech Routers Cellular Router, 5G, 2x ETH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM Cortex-A53 3.4 Gb/s, 900 Mb/s 2 x RJ45, 1 x USB, 2 x SIM, 1 x microSD RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 43 mm x 130 mm x 90 mm 8 GB IP30 4.2 W 1 GB
Advantech Routers Cellular Router, 5G, 2x ETH, WIFI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers ARM Cortex-A53 3.4 Gb/s, 900 Mb/s 2 x RJ45, 1 x USB, 2 x SIM, 1 x microSD RJ45 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 43 mm x 130 mm x 90 mm 8 GB IP30 6.3 W 1 GB TKIP, AES, WPA, WPA2, WPA3, 802.1X