8 bit IC bộ nhớ

Kết quả: 3,473
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA
371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

DRAM SMD/SMT FBGA-78 4 Gbit
Micron NAND Flash SLC 2Gbit 8 48/48 TSOP 1 IT
308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NAND Flash SMD/SMT TSOP-I-48 2 Gbit Parallel
Micron NAND Flash SLC 2G 256MX8 FBGA
138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,000

NAND Flash SMD/SMT VFBGA-63 2 Gbit Parallel
Micron NAND Flash SLC 4G 512MX8 TSOP
145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

NAND Flash SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel
Micron NOR Flash SERIAL NOR SLC 32MX4SOIC
643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

NOR Flash SMD/SMT SOP2-8 128 Mbit SPI
GigaDevice NOR Flash 2,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
NOR Flash SMD/SMT WLCSP-8 64 Mbit SPI
GigaDevice NOR Flash 1,875Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
NOR Flash SMD/SMT SOP-8 128 Mbit SPI
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +125?) /T&R 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT SOP-8 16 Mbit SPI
GigaDevice NOR Flash 4,973Có hàng
3,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
NOR Flash SMD/SMT SOP-8 32 Mbit SPI
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole PCDIP-24 16 kbit Parallel
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole PCDIP-24 16 kbit Parallel
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole PCDIP-28 256 kbit Parallel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 7,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT UDFN-8 2 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 7,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Wide-8 2 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

NOR Flash SMD/SMT UDFN-8 16 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 2,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Wide-8 16 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 6,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

NOR Flash SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit SPI Serial Flash 1,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 16 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit SPI Serial Flash 3,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 16 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 16 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

NOR Flash SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 13,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

NOR Flash SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

NOR Flash SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit SPI
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash 3,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

NOR Flash SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit SPI