400 kHz EEPROM

Kết quả: 1,191
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V SER EE 128 BYTE PAGE 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 2,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K, 16Kx8 1.8V SER EE IND 17,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 1,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 6,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K, 2K X 8 1.8V SERIAL EE, EXT 7,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 2,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 2,550Có hàng
6,600Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 2,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 4,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 3,438Có hàng
6,600Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 3,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 4,656Có hàng
9,900Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 2,259Có hàng
5,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 1.8V SERIAL EE IND 1/4AWP 4,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 6,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 DFN-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 1.8V SERIAL EE IND 3,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TDFN-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 9,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 MSOP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4kx8 5,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 2,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 1,472Có hàng
8,400Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel