400 kHz EEPROM

Kết quả: 1,191
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C bus EEPROM 51,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 1-Mbit serial I2C bus EEPROM 5,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24M01-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2Kbit 100kHz I2C 400 kHZ I2C Bus 8,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M34E02-F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V 18 I/O 10-BIT ADC 9,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K, 8Kx8, 1.8V SER EE, ExT 5,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA64 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE EXT 4,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 16KB I2C SER EEPROM 6,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 1.8V SER EE 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 6,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 10,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 5,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 15,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64 Tube

ABLIC EEPROM 32KB I2C 2 WIRE 3,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire 400 kHz 4 k x 8 SOP-8 900 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C32C Reel, Cut Tape

onsemi EEPROM 64KB I2C SER EEPROM 7,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 160
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C64 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM MEMORY 9,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Tube
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V SER EE 128 BYTE PAGE 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 8,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 9,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32K X 8 1.8V SER EE IND 21,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 CSP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 1,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 6,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube