1 Gbit IC bộ nhớ

Kết quả: 684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GigaDevice GD55B01GEFJRR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT SOP-16 1 Gbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55B01GEYIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55B01GFBIRY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55B01GFFIRR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT SOP-16 1 Gbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55B01GFYIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55F01GFBIRY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55F01GFFIRR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55F01GFYIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55LB01GEBERY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55LB01GFYIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55LX01GEBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55LX01GEF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEFERR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEYAGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEYIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55X01GEF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD5F1GM7REWIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD5F1GM7REYIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD5F1GM7UEWIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD5F1GM7UEYIGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD5F1GM7UEYJGR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD5F1GQ5REY2GR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD5F1GQ5UEY2GR
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NAND Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit DTR/Dual/Quad SPI, SPI
GigaDevice GD9FS1G8F2DDGI
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NAND Flash SMD/SMT FBGA-48 1 Gbit Parallel