IC bộ nhớ

Kết quả: 28,720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial I2C 5V FRAM 4,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FRAM SMD/SMT SOIC-8 4 kbit I2C
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM 5,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FRAM SMD/SMT SOIC-8 4 kbit SPI
AP Memory DRAM IoT RAM 64Mb OPI (x8) DDR 133MHz, 3V, Ext. Temp., BGA24 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT BGA-24 64 Mbit
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 256 kbit Parallel
Renesas Electronics SRAM 32Kx36 STD-PWR, 3.3V DUAL-PORT RAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT CABGA-208 1 Mbit Parallel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SRAM SMD/SMT TSOP-44 1 Mbit Parallel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SRAM SMD/SMT TSOP-44 1 Mbit Parallel
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT TQFP-64 4 Mbit
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT TQFP-80 4 Mbit
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 5,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

NOR Flash SMD/SMT 512 kbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 10,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Wide-8 2 Mbit SPI

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NOR Flash SMD/SMT TSSOP-8 4 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 8,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Wide-8 2 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 6x8 (Tray), Single SPI DataFlash 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT VDFN-8 32 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 2,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-Wide-8 64 Mbit SPI
Infineon Technologies SRAM 9Mb, 100Mhz 256K x 36 Sync SRAM 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT FBGA-165 9 Mbit Parallel
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FRAM SMD/SMT TSOP-48 1 Mbit Parallel
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FRAM SMD/SMT SOP-8 2 Mbit SPI
GSI Technology SRAM 144Mb Pipelined and Flow Through Synchronous NBT SRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 17Có hàng
18Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-119 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-209 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 9 Mbit Parallel