SRAM for Data Acquisition

Home » Applications & Technologies » Instrumentation » Data Acquisition » SRAM

SRAM for Data Acquisition

SRAM stands for static random-access memory, a kind of memory chip that uses flip-flop type latching circuitry to store by the bit. SRAM can use very little power when sitting idle for long periods, and thus is better suited for certain applications over other types of memory. Learn More

Kết quả: 485
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 679Có hàng
3,300Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 1,032Có hàng
2,500Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 28Có hàng
2,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM EXT 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM IND 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM IND 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
ISSI SRAM 18Mb,Flow-Through,Sync,512K x 36,7.5ns,3.3v or 2.5V I/O,165 Ball BGA, RoHS 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
ISSI SRAM 18Mb,Pipeline,Sync,512K x 36,200MHz,3.3v or 2.5v I/O, 165 Ball BGA, Lead Free 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3 ns 200 MHz 3.465 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165

ISSI SRAM 8M, 2.4-3.6V, 10ns 512Kx16 Asych SRAM 1,720Có hàng
1,890Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 516 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI SRAM 16Mb 1Mx16 55ns LP Async SRAM A-Temp 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48
ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 2,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 4Kx16, 3.3V DUAL- PORT RAM 5Có hàng
270Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 4 k x 16 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 195 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 41Có hàng
1,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 155 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.15 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray