133 MHz IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,483
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit SPI
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
NOR Flash SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

SRAM SMD/SMT BGA-209 36 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel