200 MHz IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,414
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 36 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
Không
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
Không
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 36 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
Không
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 36 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Không
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 4.6v 200MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 210
Không
SRAM SMD/SMT FBGA-165 72 Mbit Parallel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 2M x 36 200Mhz Pipeline SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
SRAM SMD/SMT FBGA-165 72 Mbit Parallel
GigaDevice GD25LT256EBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LT256EF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LT256EFARR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LT256EW2GR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LT256EWIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LT256EY2GR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LT512MEF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25LX256E4IRR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD25LX256EBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD25LX256EBJRY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD25LX256EF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 256 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD25LX512MEBARR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD25LX512MEF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD25T512MEBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI