200 MHz IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,414
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GigaDevice GD25T512MEFERR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25T512MEYAGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit Dual/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD25X512MEB2RY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 512 Mbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55LX01GEBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55LX01GEF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55LX02GEBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 2 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEBARY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEFERR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEYAGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55T01GEYIGR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR/Quad SPI, QPI, SPI
GigaDevice GD55X01GEF2RR
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

NOR Flash SMD/SMT 1 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GigaDevice GD55X02GEB2RY
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

NOR Flash SMD/SMT 2 Gbit DTR SPI, OPI, SPI
GSI Technology GS81284Z18B-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-119 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81284Z18B-200IV
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-119 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS81284Z36B-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SRAM SMD/SMT BGA-119 144 Mbit Parallel
GSI Technology GS816018DGT-200M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS816036DGT-200M
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8161Z18DD-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8161Z32DD-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit
GSI Technology GS8162Z18DB-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-119 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8162Z18DD-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS8162Z36DB-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-119 18 Mbit Parallel
GSI Technology GS842Z18CB-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
SRAM SMD/SMT BGA-119 4 Mbit Parallel
GSI Technology GS842Z18CB-200M
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
SRAM SMD/SMT BGA-119 4 Mbit Parallel
GSI Technology GS842Z36CB-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84
SRAM SMD/SMT BGA-119 4 Mbit Parallel