0 C IC bộ nhớ

Kết quả: 6,214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 144Mb, x36, 500MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel