MoBL SRAM

Kết quả: 144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 3,933Có hàng
$19.59
$18.36
$17.93
$17.60
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM 1,090Có hàng
$22.67
$21.00
$20.33
$19.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 6,589Có hàng
$5.94
$5.54
$5.37
$5.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 2,286Có hàng
$11.54
$10.73
$10.41
$10.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,339Có hàng
$5.95
$5.55
$5.38
$5.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 590Có hàng
$4.75
$4.42
$4.30
$4.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.47
$6.02
$5.84
$5.71
Cuộn
$5.12
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 773Có hàng
$10.65
$9.90
$9.60
$9.37
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM 935Có hàng
500Dự kiến 19/11/2026
$6.16
$5.74
$5.57
$5.44
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,214Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.14
$6.65
$6.45
$6.29
Xem
Cuộn
$5.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM 563Có hàng
$5.91
$5.51
$5.34
$5.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT STSOP-32 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 1,029Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.19
$5.76
$5.59
$5.46
Cuộn
$4.90
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.95
$5.55
$5.38
$5.25
Xem
Cuộn
$4.59
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 3,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.12
$2.92
$2.83
$2.77
Cuộn
$2.51
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 889Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.15
$2.95
$2.86
$2.80
Xem
Cuộn
$2.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 1,571Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.66
$9.91
$9.61
$9.38
Xem
Cuộn
$7.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 979Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.14
$2.94
$2.85
$2.79
Cuộn
$2.59
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.15
$2.95
$2.86
$2.80
Xem
Cuộn
$2.36
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 850Có hàng
$4.82
$4.50
$4.36
$4.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 405Có hàng
$6.18
$5.75
$5.58
$5.45
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM 396Có hàng
$23.70
$21.96
$21.26
$20.74
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 55ns 512K x 16 LP SRAM 535Có hàng
$22.56
$20.90
$20.24
$19.74
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 1,301Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.89
$4.56
$4.51
$4.45
Xem
Cuộn
$3.03
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,346Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.76
$4.43
$4.31
$4.21
Xem
Cuộn
$3.65
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 2,015Có hàng
$47.06
$43.51
$42.10
$41.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray