DRAM

Kết quả: 2,449
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 8GB DRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 8GB (2x4GB) DRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 24GB (6x4GB) ECC 240-pin DRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 1GB SODIMM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 2GB DDR2-667MHz No 1.8V 240-pin CL5 DRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 4GB (2x2GB) DDR2-667MHz No Dual Rank 1.8V 240-pin CL5 DRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
Amphenol ProLabs DRAM Factory Original 512MB ECC CL5 DRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MNE
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 533MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 533MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM 8M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL Tray
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM 8M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL Tray
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C GS4288C36GL
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

LLDRAM II 288 Mbit 36 bit 533 MHz uBGA-144 8 M x 36 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C GS4288C36GL
SMARTsemi DRAM DDR4, 8Gb, 1Gbx8, 1600Mhz, 3200Mbps, 1.2V, 78-ball FBGA, Commercial temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C
SMARTsemi DRAM DRAM DDR3(L) 4GB 512MX8 1866Mbps 1.35V/1.5V 78-FBGA Industrial N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 1.283 V 1.575 V - 40 C + 85 C KTDM Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR4 4GB 512MX8 2666Mbps 1.2V 78-FBGA Industrial N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 85 C KTDM Tray
SMART Modular Technologies DRAM LPDDR4 16Gb 51 2Mx32 1.1V 4267Mbps 200-ball BGA Ind Distributed-Sold by SMART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SDRAM - LPDDR4 16 Gbit FBGA-200 512 M x 32 3.5 ns 1.1 V 1.8 V - 40 C + 105 C Reel
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-24 Tray
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

FBGA-24 Reel
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-24 Tray
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

FBGA-24 Reel
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

FBGA-24 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

FBGA-24 Reel