8 bit 0 C DRAM

Kết quả: 119
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
SMARTsemi DRAM DRAM DDR3(L) 2GB 256MX8 1866Mbps 1.35V/1.5V 78-FBGA Commercial 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 256 M x 8 1.283 V 1.575 V 0 C + 85 C KTDM Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR4 4GB 512MX8 2666Mbps 1.2V 78-FBGA Commercial 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C KTDM Tray
Micron DRAM DDR4 16Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT 3,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000

SDRAM - DDR4 16 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 2 G x 8 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256M, 32M X 8, 3.3V, 54PIN TSOP II, 143 MHZ, COMMERCIAL TEMP - Tray 9,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 8 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C32M8SA Tray
Micron DRAM DDR2 2G 256MX8 FBGA 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - DDR2 2 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 256 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C MT47H Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1333MHZ, Commercial Temp - Tray 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-75 Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.5V, 78-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tray 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C AS4C128M8D3B Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 2G, 256M x 8, 1.35V, 78 -balll BGA, 800MHz, COMMERCIAL temp - Tray 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 256 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 512Mb, 64M x 8, 1.8V, 400Mhz, 60-ball FBGA, Commercial Temp - Tray 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 64 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C64M8D2 Tray
ISSI DRAM 2G 256Mx8 1600MT/s DDR3 1.5V 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 2 Gbit 8 bit 800 MHz BGA-78 256 M x 8 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C IS43TR82560C
ISSI DRAM 512M 64Mx8 333MHz DDR2 1.8V 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 333 MHz BGA-60 64 M x 8 450 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C IS43DR86400E Tray
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 32Mx8, 143MHz, 54 pin TSOP II (400 mil) RoHS 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 8 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S83200J
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 32Mx8, 166MHz, 54 pin TSOP II (400 mil) RoHS 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 8 bit 166 MHz TSOP-II-54 32 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S83200J
Zentel Japan DRAM DDR3L 8Gb, 1024Mx8 (1CS, 1ZQ), 1600 at CL11, 1.35V, FBGA-78 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 8 bit 800 MHz FPGA-78 1 G x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C DDR3L Tray
Alliance Memory DRAM 512M 3.3V 133MHz 64M x 8 COM TEMP 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 8 bit 133 MHz TSOP-II-54 64 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Tray
ISSI DRAM 512M, 3.3V, SDRAM, 64Mx8, 143Mhz, 54 pin TSOP II RoHS 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 8 bit 143 MHz TSOP-II-54 64 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S86400F Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR3(L) 4GB 512MX8 1866Mbps 1.35V/1.5V 78-FBGA Commercial 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 1.283 V 1.575 V 0 C + 85 C KTDM Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Reel 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 3.3V, 32Mx8, 166MHz (166Mbps), 0C to +70C, TSOPII-54 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 8 bit 166 MHz TSOP-II-54 32 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IM2508SD Tray
Intelligent Memory DRAM DDR3 8Gb, 1.35V/1.5V, 1Gx8 (1CS), 933MHz (1866Mbps), 0C to +95C, FBGA-78 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 1 G x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IM8G08D3 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR3 8Gb, 1.35V/1.5V, 1Gx8 (2CS), 933MHz (1866Mbps), 0C to +95C, FBGA-78 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 8 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-96 1 G x 8 1.283 V 1.575 V 0 C + 95 C IM8G08D3 Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 8 78/117FBGA 1 CT 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3 2 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 256 M x 8 13.75 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT 5,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray