Alliance Memory DRAM

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64MB, 2M X 32, 3.3V, 86PIN, TSOP II, 166MHZ, INDUSTRIAL TEMP - Tray 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C2M32SA Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64MB, 2M X 32, 3.3V, 86PIN TSOP II 143 MHZ, COMMERCIAL TEMP - Tray 67Có hàng
108Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C2M32SA Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 200Mhz, Commerical Temp - Tray 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 4.5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 128MB, 4M X 32, 2.5V, 144BGA, 200MHZ, INDUSTRIAL TEMP - Tray 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 128 Mbit 32 bit 200 MHz FBGA-144 4 M x 32 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C4M32D1A Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 4M x 32, 3.3V, 90-ball BGA, 143 MHz, Commercial Temp - Tray 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 32 bit 133 MHz TFBGA-90 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M32S Tray
Alliance Memory DRAM 256Mb, 3.3V, 143Mhz 64M x 4 SDRAM 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 4 bit 143 MHz TSOP-II-54 64 M x 4 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C64M4SA Tray
Alliance Memory DRAM 128M 166MHz 8Mx16 Mobile LP SDRAM IT 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile 128 Mbit 16 bit 166 MHz FBGA-54 8 M x 16 5.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C AS4C8M16MSA-6 Tray
Alliance Memory DRAM LPSDRAM, 256M, 8MX 32, 1.8V, 90 BALL, BGA, 8 X 32MM, 166MHZ, INDUSTRIAL TEMP, B DIE 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile 256 Mbit 32 bit 166 MHz FBGA-90 8 M x 32 5.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Commercial Temp - Tray 5Có hàng
836Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory AS4C4M32SA-6TCN
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128MB, 4M X 32, 3.3V, 86PIN TSOP II, 166 MHZ, COMMERCIAL TEMP - Tray 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory AS4C4M32SA-6TINTR
Alliance Memory DRAM SDRAM,128M,3.3V 166Mhz,4M x 32 4Có hàng
2,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM LPDDR1, 2G, 64M x 32, 1.8v, 200MHz, 90-BALL FBGA, (A-die) Industrial Temp - Tray 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR 2 Gbit 32 bit 200 MHz FBGA-90 64 M x 32 6.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM 512Mb, 3.3V, 200Mhz 32M x 16 DDR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 32 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C32M16D1 Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4X, 16Gb, 512M x 32, 0.6V, 200ball TFBGA, 2133MHZ, INDUSTRIAL TEMP 5Có hàng
120Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4X 16 Gbit 32 bit 2.133 GHz FBGA-200 512 M x 32 3.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 95 C AS4C Tray
Alliance Memory MT48LC64M8A2P-75:C TR
Alliance Memory DRAM 512Mb, 3.3v, 133Mhz 64M x 8 Sync DRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR1, 1G, 64M X 16, 2.5V, 60-BALL BGA, 166 MHZ, INDUSTRIAL TEMP - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 1 Gbit 16 bit 166 MHz FBGA-60 64 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C64M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 2G, 128M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 256M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 4 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 2G, 128M x 16, 1.8V, 400Mhz, 84ball FBGA, (A-die), Commercial Temp - Tray
3,243Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M16D2A-25 Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel
2,481Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Industrial Temp - Tape & Reel
2,500Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Industrial Temp - Tray
16,337Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1333MHZ, Industrial Temp - Tray
1,462Dự kiến 21/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.333 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C256M16D4-75 Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, Industrial Temp - Tray
2,926Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C Tray