1 Gbit DRAM

Kết quả: 173
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1600MT/s DDR3 1.5V A-Temp 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Industrial Temp A Die - Tray 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C AS4C128M8D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 64M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, (B-die), INDUSTRIAL TEMP - Tray 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C AS4C64M16D3LB Tray
Winbond DRAM 1Gb DDR3 SDRAM, x16, 667MHz T&R 2,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SDRAM - DDR3 1 Gbit 667 MHz VFBGA-90 64 M x 16 1.5 V 1.5 V Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 1Gb LPDDR3, x32, 800MHz 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR3 1 Gbit 32 bit 800 MHz VFBGA-178 32 M x 32 1.14 V 1.95 V - 25 C + 85 C W63AH2NB Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR2, 1G, 32M X 32, 1.2V, 134ball BGA, (A-DIE), INDUSTRIAL TEMP - Tray 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 400 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C AS4C32M32MD2A-25 Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.5V, 78-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tray 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C AS4C128M8D3B Tray
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1600MT/s DDR3 1.5V I-Temp 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (C-die), Industrial Temp - Tray 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (B-die) Industrial Temp - Tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C AS4C128M8D3LB Tray
ISSI IS46TR16640CL-125JBLA2
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 1G, 1.35V, DDR3, 64Mx16, 1600MT/s at 10-10-10, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 1.066 GHz BGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C
ISSI DRAM 1G (128Mx8) 400MHz 1.8v DDR2 SDRAM 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz BGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS43DR81280B Tray
ISSI DRAM 1G, 1.5V, DDR3, 64Mx16, 1866MT/s at 13-13-13, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS, IT 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 933 MHz BGA-96 64 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640C
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1333MT/s DDR3 1.5V A-Temp 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
Intelligent Memory DRAM DDR2 1Gb, 1.8V, 64Mx16, 400MHz (800Mbps), 0C to +95C, FBGA-84 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C IM1G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 128Mx8, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-60 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G08D2 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Reel 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Reel 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape
Micron DRAM DDR2 1Gbit 16 84/135TFBGA 1 CT 4,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C MT47H Tray
Micron DRAM DDR2 1Gbit 16 84/135TFBGA 1 IT 1,959Có hàng
5,472Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C MT47H Tray
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT 2,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 64Mx16, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-84 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G16D2 Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Commercial Temp A-Die - Tray 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M8D2A Tray