Cut Tape DRAM

Kết quả: 177
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 4,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 8G 512MX16 FBGA 1,424Có hàng
1,900Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,000

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 16G 1GX16 FBGAIT 7,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 2,000

16 Gbit 1 G x 16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 16G 2GX8 FBGA IT 3,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 2,000

16 Gbit 2 G x 8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Reel 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Reel 1,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Reel 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR4 16G 512MX32 FBGA 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 2,000

SDRAM - LPDDR4 TFBGA-200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond DRAM 4Gb LPDDR4, DDP, x32, 2133MHz, -40C 105C, T&R 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 4 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 3.5 ns 570 mV 650 mV - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S27KL0642DPBHB023
Infineon Technologies DRAM SPCM 2,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S27KL0642DPBHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 3,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S27KS0642GABHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 44Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, T&R 2,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-54 16 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 16M, 3.3V, SDRAM, 1Mx16, 166Mhz, 60 ball BGA (6.4mmx10.1mm) RoHS, T&R 7,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 16 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-60 1 M x 16 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16100H Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tape & Reel 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54-ball FBGA, 166 MHz, Industrial Temp, TAPE AND REEL, A Die 6,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 4,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Industrial Temp - Tape & Reel 2,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Reel 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143Mhz SDRAM, 3.3v 24,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz BGA-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143MHz SDRAM, 3.3v 7,038Có hàng
25,500Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A), T&R 534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM 512M 3.3V 143MHz 32M x 16 SDRAM 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 512 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C32M16SB Reel, Cut Tape, MouseReel