MouseReel DRAM

Kết quả: 135
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies S27KL0642DPBHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 3,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S27KS0642GABHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143MHz SDRAM, 3.3v 16,739Có hàng
25,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 16M, 3.3V, SDRAM, 1Mx16, 166Mhz, 60 ball BGA (6.4mmx10.1mm) RoHS, T&R 7,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 16 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-60 1 M x 16 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16100H Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tape & Reel 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 6,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54-ball FBGA, 166 MHz, Industrial Temp, TAPE AND REEL, A Die 6,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM 256Mb, 3.3V, 166Mhz 16M x 16 SDRAM 3,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C16M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Reel 1,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143Mhz SDRAM, 3.3v 24,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz BGA-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A), T&R 538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2G 128MX16 FBGA 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 16M, 3.3V, SDRAM 1Mx16, 143Mhz,RoHS 1,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 16 Mbit 16 bit 143 MHz BGA-60 1 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16100H Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1333MT/s DDR3 1.5V I-Temp 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel

AP Memory DRAM IoT RAM 16Mb QSPI (x1,x4) SDR 144/84MHz, RBX, 1.8V, Ind. Temp., SOP8 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

PSRAM (Pseudo SRAM) 16 Mbit 4 bit / 1 bit 84 MHz/144 MHz SOP-8 2 M x 8 1.62 V 1.98 V - 40 C + 85 C IoT RAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, Commercial Temp Tape and Reel, A Die 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 1,423Có hàng
3,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOPII, 166 Mhz,Commercial Temp(.63) Tape and Reel, A Die 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ppin TSOP II, 143 Mhz, commercial Temp(.63) Tape and Reel, A Die 2,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM,64M,3.3V 166MHz,2M x 32 1,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C2M32SA Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS42VM16200D-75BLI-TR
ISSI DRAM 32M, 1.8V, Mobile SDRAM, 2Mx16, 133Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, IT, T&R 2,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM Mobile BGA-54 IS42VM16200D Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory AS4C4M32SA-6TINTR
Alliance Memory DRAM SDRAM,128M,3.3V 166Mhz,4M x 32 1,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 2G 256MX8 FBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3 2 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 256 M x 8 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM SDRAM 128M 4MX32 FBGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 167 MHz VFBGA-90 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel