MouseReel DRAM

Kết quả: 135
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 64M, 3.3V, SDRAM, 4Mx16, 143Mhz, 54 pin TSOP II RoHS, IT, T&R
14,289Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 128M, 3.3V, SDRAM, 8Mx16, 143Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) ROHS, IT, T&R
11,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 8 bit/16 bit 143 MHz BGA-54 16 M x 8/8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 128M, 3.3V, SDRAM, 8Mx16, 143Mhz, 54 pin TSOP II (400 mil) RoHS, IT, T&R
18,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 128 Mbit 8 bit/16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 8/8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel
2,481Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Industrial Temp - Tape & Reel
2,432Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS43LR16128B-5BLI-TR
ISSI DRAM 2G, 1.8V, Mobile DDR, 128Mx16, 200Mhz, 60 ball BGA (8mmx10mm) RoHS, IT, T&R
1,995Dự kiến 28/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

BGA-60 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 143Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, T&R
2,500Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM BGA-54 IS42S16160J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 8Mx32, 143Mhz, 86 pin TSOP II RoHS, IT, T&R
1,496Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 8 M x 32 6.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S32800J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 8Mx32, 143Mhz, 86 pin TSOP II RoHS, T&R
385Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
SDRAM 256 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 8 M x 32 6.5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S32800J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 2G 128Mx16 1600MT/s 1.35V DDR3L
1,459Dự kiến 19/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16128DL Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 2G 128Mx16 1866MT/s 1.35V DDR3L
1,500Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 933 MHz BGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16128DL Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 2G 128Mx16 1600MT/s 1.35V DDR3L I-Temp
1,418Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 128 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR16128DL Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166MHz, 54 pin TSOP II RoHS, IT, T&R
1,498Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM TSOP-II-54 IS42S16160J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 143MHz, 54 pin TSOP II RoHS, IT, T&R
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 16 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 1 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160J Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 64M, 3.3V, SDRAM, 4Mx16, 143Mhz, 54 pin TSOP II RoHS, T&R
1,500Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 64M, 3.3V, SDRAM, 4Mx16, 166 Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, IT, T&R
2,028Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 128M, 3.3V, SDRAM, 8Mx16, 166Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) ROHS, IT, T&R
2,496Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 8 bit/16 bit 166 MHz BGA-54 16 M x 8/8 M x 16 6.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 2G 128Mx16 1600MT/s DDR3L 1.35V
1,499Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3L BGA-96 20 ns IS43TR16128CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 143Mhz, Commerical Temp - Tape & Reel
544Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOPII, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die
772Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S27KL0642DPBHV023
Infineon Technologies DRAM SPCM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 2GB, 1.8V 400MHz,256M x 8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 256 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M16D2A-25 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143MHz SDRAM, 3.3v Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G, 1.8V, DDR2, 128Mx8, 400Mhz at CL5, 60 ball BGA, (8mmx 10.5mm), RoHS, IT, T&R Thời gian sản xuất của nhà máy: 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz BGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS43DR81280C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 16M, EDO DRAM, Async, 1Mx16, 50ns, 44(50) pin TSOP II (400 mil) RoHS, IT, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

EDO DRAM 16 Mbit 16 bit TSOP-50-44 1 M x 16 50 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS41LV16100D Reel, Cut Tape, MouseReel