73 DRAM

Kết quả: 2,453
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Industrial Temp - Tape & Reel 2,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOPII, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 2,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8G, 1G X 8, 1.35V, 78-ball FBGA, 933 Mhz, Commercial Temp - Tray 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 1 G x 8 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C AS4C1G8D3LA Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM,64M,3.3V 166MHz,2M x 32 2,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C2M32SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM 512M 3.3V 143MHz 32M x 16 SDRAM 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 512 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C32M16SB Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 8M X 32, 3.3V, 90-ball FBGA, 143 MHz, Commercial Temp - Tray 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 32 bit 143 MHz FBGA-90 8 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C8M32SA Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 128M x 32, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8Gb, 512M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ INDUSTRIAL TEMP C Die (MT41K512M16HA-125IT:A), 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Tray 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp Rev.A - Reel 1,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 32Mb, SerialRAM, Continuous Operation, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSRAM (Pseudo SRAM) 32 Mbit 8 bit 104 MHz SOIC-8 4 M x 8 7 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143Mhz SDRAM, 3.3v 23,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz BGA-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M 16Mx16 143MHz SDRAM, 3.3v 472Có hàng
25,500Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 128M x 8, 1.8V, 60-ball BGA, 400 MHz, Commercial Temp A-Die - Tray 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C128M8D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A), T&R 384Có hàng
1,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR1, 512Mb, 32M X 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp A 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 32 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C32M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 512Mb, 32M X 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp (A) 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 32 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C32M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 512Mb, 64M x 8, 2.5v, 60ball TFBGA, 200MHz, Industrial Temp - Tray 341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 8 bit 200 MHz FBGA-60 64 M x 8 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C64M8D1 Tray
Alliance Memory DRAM 512Mb, 3.3v, 133Mhz 64M x 8 SDR 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 8 bit 133 MHz TSOP-II-54 64 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C MT48LC Tray
Winbond W66DP2RQQAFJ
Winbond DRAM 8Gb LPDDR4/4X, DDP, x32, 1600MHz, -40C 105C 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Winbond DRAM 4Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 933MHz 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz VFBGA-96 256 M x 8 195 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Winbond DRAM 64Mb HyperRAM x8, 250MHz 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

64 Mbit 250 MHz BGA-24 6 M x 8 Reel, Cut Tape

Winbond DRAM 256Mb HyperRAM x8, 200MHz, Ind temp, 1.8V 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HyperRAM 256 Mbit 8 bit 200 MHz 32 M x 8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Winbond DRAM 128Mb SDR SDRAM x16, 166MHz, Ind temp T&R 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C W9812G6KH Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond DRAM 256Mb SDR SDRAM x16, 166MHz 2,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C W9825G6KH Tray